![]() Alex Castro (Kiến tạo: Brayan Gil) 28 | |
![]() Yeison Guzman 38 | |
![]() Larry Vasquez (Thay: Daniel Giraldo) 46 | |
![]() Daniel Ruiz Rivera (Thay: Beckham David Castro Espinosa) 46 | |
![]() Jeison Lucumi (Thay: Facundo Bone) 58 | |
![]() Cristian Trujillo (Thay: Fabian Mosquera) 67 | |
![]() Lucas Gonzalez (Thay: Brayan Gil) 67 | |
![]() Kevin Perez (Thay: Alex Castro) 67 | |
![]() Juan Pablo Vargas (Thay: Omar Bertel) 69 | |
![]() Yuber Quinones (Thay: Jhon Largacha) 69 | |
![]() Sander Navarro (Thay: Leonardo Castro) 85 | |
![]() Carlos Esparragoza (Thay: Juan Pablo Nieto) 88 |
Thống kê trận đấu Tolima vs Millonarios
số liệu thống kê

Tolima

Millonarios
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 29
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Millonarios
Thay người | |||
58’ | Facundo Bone Jeison Lucumi | 46’ | Daniel Giraldo Larry Vasquez |
67’ | Fabian Mosquera Cristian Trujillo | 46’ | Beckham David Castro Espinosa Daniel Ruiz Rivera |
67’ | Alex Castro Kevin Perez | 69’ | Omar Bertel Juan Pablo Vargas |
67’ | Brayan Gil Lucas Gonzalez | 69’ | Jhon Largacha Yuber Quinones |
88’ | Juan Pablo Nieto Carlos Esparragoza | 85’ | Leonardo Castro Sander Navarro |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Camilo Chaverra | Diego Novoa | ||
Anderson Angulo | Juan Pablo Vargas | ||
Carlos Esparragoza | Sander Navarro | ||
Cristian Trujillo | Larry Vasquez | ||
Jeison Lucumi | Yuber Quinones | ||
Kevin Perez | Juan Esteban Carvajal | ||
Lucas Gonzalez | Daniel Ruiz Rivera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Millonarios
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
5 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H T |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 12 | 6 | 1 | 5 | -3 | 19 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại