![]() Mateo Puerta 14 | |
![]() Christian Vargas (Thay: Alvino Volpi Neto) 28 | |
![]() Brayan Gil (Thay: Diego Herazo) 46 | |
![]() Kevin Perez 48 | |
![]() Alex Castro (Thay: Facundo Bone) 57 | |
![]() Carlos Arboleda (Thay: Mateo Puerta) 60 | |
![]() Wilson Morelo (Thay: Anthony Vasquez) 61 | |
![]() Nicolas Giraldo 70 | |
![]() Adrian Estacio (Thay: Fredy Salazar) 72 | |
![]() Jaen Pineda (Thay: Marco Perez) 72 | |
![]() Estefano Arango (Thay: Kevin Perez) 75 | |
![]() Junior Hernandez (Thay: Nicolas Giraldo) 75 | |
![]() Jeison Quinones 77 | |
![]() Yhorman Hurtado 77 | |
![]() Moises Villarroel (Thay: Guillermo Celis) 83 | |
![]() Jean Carlos Pestana 86 | |
![]() Wilson Morelo (Kiến tạo: Adrian Estacio) 88 | |
![]() Yeison Guzman 90+3' |
Thống kê trận đấu Tolima vs Aguilas Doradas Rionegro
số liệu thống kê

Tolima

Aguilas Doradas Rionegro
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Aguilas Doradas Rionegro
Thay người | |||
28’ | Alvino Volpi Neto Christian Vargas Cortes | 60’ | Mateo Puerta Carlos Mario Arboleda Ampudia |
46’ | Diego Herazo Brayan Gil Hurtado | 61’ | Anthony Vasquez Wilson David Morelo Lopez |
57’ | Facundo Bone Alex Castro | 72’ | Marco Perez Jaen Pineda |
75’ | Nicolas Giraldo Junior Hernandez | 72’ | Fredy Salazar Adrian Estacio Pena |
75’ | Kevin Perez Estefano Arango Gonzalez | 83’ | Guillermo Celis Moises Villarroel |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Camilo Mosquera Mercado | Juan David Valencia Arboleda | ||
Junior Hernandez | Carlos Mario Arboleda Ampudia | ||
Christian Vargas Cortes | Moises Villarroel | ||
Cristian Trujillo | Jaen Pineda | ||
Alex Castro | Jorge Duvan Mosquera Campana | ||
Estefano Arango Gonzalez | Adrian Estacio Pena | ||
Brayan Gil Hurtado | Wilson David Morelo Lopez |
Nhận định Tolima vs Aguilas Doradas Rionegro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại