![]() Fredy Salazar (Kiến tạo: Jaen Pineda) 4 | |
![]() Juan Pablo Nieto (Kiến tạo: Junior Hernandez) 15 | |
![]() Moises Villarroel (Thay: Jesus Rivas) 26 | |
![]() Marco Perez 30 | |
![]() Jean Carlos Pestana 33 | |
![]() Juan David Rios 37 | |
![]() Juan Arboleda (Thay: Marlon Torres) 53 | |
![]() Juan Pablo Nieto 60 | |
![]() Christian Vargas 65 | |
![]() Guillermo Celis 66 | |
![]() Danovis Banguero (Thay: Johan Caballero) 69 | |
![]() Auli Oliveros (Thay: Oscar Hernandez) 69 | |
![]() Alex Castro (Thay: Juan Pablo Nieto) 70 | |
![]() Eduardo Sosa (Thay: Yeison Guzman) 73 | |
![]() Facundo Bone (Thay: Juan David Rios) 81 | |
![]() Fabian Mosquera (Thay: Estefano Arango) 81 | |
![]() Jeferson Rivas (Thay: Fredy Salazar) 87 | |
![]() Jose Contreras 90+4' |
Thống kê trận đấu Tolima vs Aguilas Doradas Rionegro
số liệu thống kê

Tolima

Aguilas Doradas Rionegro
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 17
28 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Aguilas Doradas Rionegro
Thay người | |||
53’ | Marlon Torres Juan Guillermo Arboleda Sanchez | 26’ | Jesus Rivas Moises Villarroel |
70’ | Juan Pablo Nieto Alex Castro | 69’ | Oscar Hernandez Auli Oliveros |
73’ | Yeison Guzman Eduardo Jose Sosa Vega | 69’ | Johan Caballero Danovis Banguero Lerma |
81’ | Estefano Arango Fabian Camilo Mosquera Mercado | 87’ | Fredy Salazar Jeferson Rivas Tirado |
81’ | Juan David Rios Facundo Nicolas Bone Vale |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Vargas Cortes | Juan David Valencia Arboleda | ||
Juan Guillermo Arboleda Sanchez | Moises Villarroel | ||
Fabian Camilo Mosquera Mercado | Auli Oliveros | ||
Eduardo Jose Sosa Vega | Tomas Salazar Henao | ||
Alex Castro | Jeferson Rivas Tirado | ||
Leider Riascos | Jose Abad Cuenu Rodriguez | ||
Facundo Nicolas Bone Vale | Danovis Banguero Lerma |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại