![]() Luciano Ursino (Kiến tạo: Daniel Lino) 16 | |
![]() Daniel Rojas 17 | |
![]() Luciano Ursino 23 | |
![]() Dario Aimar (Thay: Daniel Rojas) 46 | |
![]() Victor Cuellar (Thay: Michael Ortega) 63 | |
![]() Joel Amoroso (Thay: Rodrigo Ramallo) 63 | |
![]() Ronald (Thay: Nathan) 63 | |
![]() Bruno Cheron (Thay: Nathan) 63 | |
![]() Jose Guilherme (Thay: Wesley) 64 | |
![]() Enrique Triverio (Kiến tạo: Joel Amoroso) 73 | |
![]() Lucas Besozzi (Thay: Everton) 75 | |
![]() Riquelme Freitas (Thay: Nathan Ribeiro) 76 | |
![]() Gabriel Sotomayor (Thay: Jaime Arrascaita) 80 | |
![]() Ronald (Thay: Bruno Cheron) 87 | |
![]() Bruno Miranda (Thay: Enrique Triverio) 88 |
Thống kê trận đấu The Strongest vs Gremio
số liệu thống kê

The Strongest

Gremio
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát The Strongest vs Gremio
The Strongest (4-3-3): Guillermo Viscarra (13), Daniel Rojas (2), Adrian Jusino (5), Maximiliano Caire (15), Daniel Lino (35), Luciano Ursino (8), Diego Wayar (14), Michael Ortega (10), Jaime Arrascaita (30), Enrique Triverio (11), Rodrigo Ramallo (18)
Gremio (4-2-3-1): Agustín Marchesín (1), Fabio (2), Nata (36), Gustavo Martins (53), Wesley (51), Dodi (17), Eduardo Queiroz (37), Everton (13), Nathan (14), Nathan Fernandes (32), Joao Pedro (11)

The Strongest
4-3-3
13
Guillermo Viscarra
2
Daniel Rojas
5
Adrian Jusino
15
Maximiliano Caire
35
Daniel Lino
8
Luciano Ursino
14
Diego Wayar
10
Michael Ortega
30
Jaime Arrascaita
11
Enrique Triverio
18
Rodrigo Ramallo
11
Joao Pedro
32
Nathan Fernandes
14
Nathan
13
Everton
37
Eduardo Queiroz
17
Dodi
51
Wesley
53
Gustavo Martins
36
Nata
2
Fabio
1
Agustín Marchesín

Gremio
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Daniel Rojas Dario Aimar | 63’ | Ronald Bruno Cheron |
63’ | Rodrigo Ramallo Emanuel Joel Amoroso | 64’ | Wesley Jose Guilherme |
63’ | Michael Ortega Victor Cuellar | 75’ | Everton Lucas Bezzosi |
80’ | Jaime Arrascaita Gabriel Sotomayor | 76’ | Nathan Ribeiro Riquelme Freitas |
88’ | Enrique Triverio Bruno Miranda | 87’ | Bruno Cheron Ronald |
Cầu thủ dự bị | |||
Ronald Bustos | Bruno Cheron | ||
Gabriel Sotomayor | Igor Schlemper | ||
Jeyson Chura | Jardiel da Silva | ||
Johan Gutierrez | Thiago Stallbaum | ||
Dario Aimar | Joao Lima | ||
Alvaro Daniel Quiroga | Riquelme Freitas | ||
Emanuel Joel Amoroso | Jose Guilherme | ||
Bryan Angulo | Lucas Bezzosi | ||
Victor Cuellar | Caio Araujo | ||
Leonel Lopez | Ronald | ||
Carlos Daniel Roca | Viery | ||
Bruno Miranda | Gabriel Chapeco |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây The Strongest
Copa Libertadores
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Gremio
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại