Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Jablonec hôm nay 03-09-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 03/9

Kết thúc

Teplice

Teplice

3 : 2

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 1-2
T7, 21:00 03/09/2022
Vòng 7 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Urbanec (Kiến tạo: Alois Hycka)
8
Jan Chramosta (Kiến tạo: Pavel Sulc)
18
Vladimir Jovovic
20
Matej Polidar
34
Jakub Martinec (Kiến tạo: Vladimir Jovovic)
40
Matej Hybs
45+3'
Filip Zak (Thay: Daniel Fila)
46
Robert Jukl (Thay: Jakub Kristan)
46
Jan Shejbal (Thay: Alois Hycka)
61
Filip Zak (Kiến tạo: Abdallah Gningue)
63
Vaclav Sejk (Thay: Jan Chramosta)
63
Abdallah Gningue (Kiến tạo: Robert Jukl)
66
Tomas Malinsky (Thay: Daniel Soucek)
70
Davis Ikaunieks (Thay: Tomas Huebschman)
70
Tomas Malinsky
76
Soufiane Drame (Thay: Abdallah Gningue)
87
Ladislav Kodad (Thay: Daniel Trubac)
90
Vladimir Jovovic
90+2'

Thống kê trận đấu Teplice vs Jablonec

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Jablonec
Jablonec
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Jablonec

Teplice (3-2-3-2): Filip Mucha (72), Tomas Vondrasek (17), Jan Knapik (28), Matej Hybs (7), Tomas Kucera (27), Jakub Kristan (10), Alois Hycka (16), Jakub Urbanec (26), Daniel Trubac (20), Abdallah Gningue (25), Daniel Fila (15)

Jablonec (4-3-2-1): Jan Hanus (1), Michal Surzyn (23), Jakub Martinec (22), David Heidenreich (18), Matej Polidar (21), David Houska (8), Tomas Hubschman (3), Pavel Sulc (31), Daniel Soucek (14), Jan Chramosta (19), Vladimir Jovovic (25)

Teplice
Teplice
3-2-3-2
72
Filip Mucha
17
Tomas Vondrasek
28
Jan Knapik
7
Matej Hybs
27
Tomas Kucera
10
Jakub Kristan
16
Alois Hycka
26
Jakub Urbanec
20
Daniel Trubac
25
Abdallah Gningue
15
Daniel Fila
25
Vladimir Jovovic
19
Jan Chramosta
14
Daniel Soucek
31
Pavel Sulc
3
Tomas Hubschman
8
David Houska
21
Matej Polidar
18
David Heidenreich
22
Jakub Martinec
23
Michal Surzyn
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
4-3-2-1
Thay người
46’
Jakub Kristan
Robert Jukl
63’
Jan Chramosta
Vaclav Sejk
46’
Daniel Fila
Filip Zak
70’
Tomas Huebschman
Davis Ikaunieks
61’
Alois Hycka
Jan Shejbal
70’
Daniel Soucek
Tomas Malinsky
87’
Abdallah Gningue
Soufiane Drame
90’
Daniel Trubac
Ladislav Kodad
Cầu thủ dự bị
Soufiane Drame
Davis Ikaunieks
Lukas Marecek
Adam Ritter
Jan Shejbal
Vaclav Sejk
Robert Jukl
Tomas Malinsky
Filip Zak
Adam Richter
Ladislav Kodad
Stepan Chaloupek
Tomas Grigar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
15/08 - 2021
12/12 - 2021
03/09 - 2022
26/02 - 2023
06/08 - 2023
06/12 - 2023
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
08/03 - 2025
23/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X