Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Hradec Kralove hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 20/3

Kết thúc

Teplice

Teplice

1 : 2

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 20/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Kral
5
David Ledecky (Kiến tạo: Jan Fortelny)
6
(Pen) Jakub Rada
11
Robert Jukl (Thay: Jan Fortelny)
32
Mohamed Tijani
45+1'
Filip Kubala
45+1'
Alois Hycka (Thay: Jan Knapik)
46
Tomas Kucera
53
Vaclav Sejk (Thay: David Ledecky)
60
Daniel Vasulin (Thay: Petr Rybicka)
64
Dominik Soukenik (Thay: Jakub Rada)
73
Patrik Zitny (Thay: Lukas Marecek)
76
Ladislav Kodad (Thay: Vaclav Prosek)
76
Jan Kral (Kiến tạo: Filip Kubala)
76
Jakub Kucera (Thay: Filip Kubala)
86

Thống kê trận đấu Teplice vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Hradec Kralove
Hradec Kralove
17 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 24
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Hradec Kralove

Teplice (3-5-2): Tomas Grigar (30), Jan Knapik (28), Mohamed Tijani (24), Tomas Kucera (27), Tomas Vondrasek (17), Daniel Trubac (20), Jan Fortelny (25), Lukas Marecek (23), Vaclav Prosek (35), David Ledecky (15), Filip Zak (34)

Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Jakub Klima (14), Jan Kral (2), Michal Leibl (18), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Jakub Rada (23), Stepan Harazim (21), Filip Kubala (9), Petr Rybicka (7), Adam Vlkanova (8)

Teplice
Teplice
3-5-2
30
Tomas Grigar
28
Jan Knapik
24
Mohamed Tijani
27
Tomas Kucera
17
Tomas Vondrasek
20
Daniel Trubac
25
Jan Fortelny
23
Lukas Marecek
35
Vaclav Prosek
15
David Ledecky
34
Filip Zak
8
Adam Vlkanova
7
Petr Rybicka
9
Filip Kubala
21
Stepan Harazim
23
Jakub Rada
22
Petr Kodes
19
Jan Mejdr
18
Michal Leibl
2
Jan Kral
14
Jakub Klima
12
Vilem Fendrich
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
Thay người
32’
Jan Fortelny
Robert Jukl
64’
Petr Rybicka
Daniel Vasulin
46’
Jan Knapik
Alois Hycka
73’
Jakub Rada
Dominik Soukenik
60’
David Ledecky
Vaclav Sejk
86’
Filip Kubala
Jakub Kucera
76’
Lukas Marecek
Patrik Zitny
76’
Vaclav Prosek
Ladislav Kodad
Cầu thủ dự bị
Filip Mucha
Patrik Vizek
Vaclav Sejk
Jakub Kucera
Robert Jukl
Dominik Soukenik
Alois Hycka
Daniel Vasulin
Patrik Zitny
Pavel Dvorak
Ladislav Kodad
David Dolezal
Dejan Boljevic
Daniel Kutik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
22/07 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X