Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Hradec Kralove hôm nay 02-04-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 02/4

Kết thúc

Teplice

Teplice

1 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 02/04/2023
Vòng 25 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Matej Hybs
22
Matej Hybs
25
Mohamed Yasser
42
Frantisek Cech
45+4'
Matej Koubek (Thay: Petr Pudhorocky)
46
Mohamed Yasser
47
Petr Kodes
50
Jakub Rada (Thay: Petr Kodes)
62
Ladislav Kodad (Thay: Abdallah Gningue)
75
Jakub Hora (Thay: Tomas Vondrasek)
80
Pavel Dvorak (Thay: Filip Kubala)
89
Filip Zak (Thay: Daniel Trubac)
90

Thống kê trận đấu Teplice vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Hradec Kralove
Hradec Kralove
10 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 29
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 8
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Hradec Kralove

Teplice (3-5-2): Tomas Grigar (30), Lukas Marecek (23), Stepan Chaloupek (4), Nemanja Micevic (18), Tomas Vondrasek (17), Daniel Trubac (20), Tomas Kucera (27), Robert Jukl (19), Matej Hybs (7), Mohamed Yasser (12), Abdallah Gningue (25)

Hradec Kralove (3-4-1-2): Pavol Bajza (20), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Michal Leibl (18), Adam Gabriel (13), Matej Rynes (24), Petr Kodes (22), Vojtech Smrz (2), Petr Pudhorocky (4), Filip Kubala (9), Daniel Vasulin (15)

Teplice
Teplice
3-5-2
30
Tomas Grigar
23
Lukas Marecek
4
Stepan Chaloupek
18
Nemanja Micevic
17
Tomas Vondrasek
20
Daniel Trubac
27
Tomas Kucera
19
Robert Jukl
7
Matej Hybs
12
Mohamed Yasser
25
Abdallah Gningue
15
Daniel Vasulin
9
Filip Kubala
4
Petr Pudhorocky
2
Vojtech Smrz
22
Petr Kodes
24
Matej Rynes
13
Adam Gabriel
18
Michal Leibl
25
Frantisek Cech
14
Jakub Klima
20
Pavol Bajza
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-1-2
Thay người
75’
Abdallah Gningue
Ladislav Kodad
46’
Petr Pudhorocky
Matej Koubek
80’
Tomas Vondrasek
Jakub Hora
62’
Petr Kodes
Jakub Rada
90’
Daniel Trubac
Filip Zak
89’
Filip Kubala
Pavel Dvorak
Cầu thủ dự bị
Tadeas Vachousek
Matej Koubek
Filip Zak
Jakub Rada
Ladislav Kodad
Stepan Harazim
Filip Mucha
Pavel Dvorak
Jakub Urbanec
Filip Novotny
Jakub Hora
Patrik Vizek
Daniel Fila
Michal Reichl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
22/07 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X