![]() Mzamiru Yassini 54 | |
![]() Rogers Mato 62 | |
![]() Rogers Mato (Thay: Emmanuel Okwi) 63 | |
![]() Fahad Bayo (Thay: Richard Basangwa) 63 | |
![]() Feisal Salum (Thay: Mzamiru Yassini) 72 | |
![]() Charles Luhende 72 | |
![]() Charles Luhende (Thay: Mohamed Husseini) 72 | |
![]() Travis Mutyaba (Thay: Joseph Ochaya) 76 | |
![]() Shomari Kapombe (Thay: Himid Mao Mkami) 77 | |
![]() Khamis Said (Thay: Mbwana Samatta) 89 | |
![]() Steven Mukwala 89 | |
![]() Steven Mukwala (Thay: Bobosi Byaruhanga) 89 | |
![]() Farouk Miya (Thay: Isma Mugulusi) 89 | |
![]() Rogers Mato 90+1' |
Thống kê trận đấu Tanzania vs Uganda
số liệu thống kê

Tanzania

Uganda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tanzania vs Uganda
Thay người | |||
72’ | Mohamed Husseini Charles Luhende | 63’ | Richard Basangwa Fahad Bayo |
72’ | Mzamiru Yassini Feisal Salum | 63’ | Emmanuel Okwi Rogers Mato |
77’ | Himid Mao Mkami Shomari Kapombe | 76’ | Joseph Ochaya Travis Mutyaba |
89’ | Mbwana Samatta Khamis Said | 89’ | Isma Mugulusi Farouk Miya |
89’ | Bobosi Byaruhanga Steven Mukwala |
Cầu thủ dự bị | |||
Shomari Kapombe | Farouk Miya | ||
Beno Kakolanya | Siraje Sentamu | ||
Charles Luhende | Steven Mukwala | ||
Ben Starkie | Fahad Bayo | ||
Khamis Said | Travis Mutyaba | ||
Yusuph Kagoma | Allan Okello | ||
Edmund John | Rogers Mugisha | ||
Sospeter Bajana | Rogers Mato | ||
Abdallah Mfuko | James Begisa | ||
Feisal Salum | Charles Lukwago | ||
Ally Msengi | Alionzi Nafian Legason | ||
Kibwana Shomari | Torach Ochiaki |
Nhận định Tanzania vs Uganda
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Can Cup
Thành tích gần đây Tanzania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
Can Cup
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Uganda
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại