Chủ Nhật, 06/04/2025
Mzamiru Yassini
54
Rogers Mato
62
Rogers Mato (Thay: Emmanuel Okwi)
63
Fahad Bayo (Thay: Richard Basangwa)
63
Feisal Salum (Thay: Mzamiru Yassini)
72
Charles Luhende
72
Charles Luhende (Thay: Mohamed Husseini)
72
Travis Mutyaba (Thay: Joseph Ochaya)
76
Shomari Kapombe (Thay: Himid Mao Mkami)
77
Khamis Said (Thay: Mbwana Samatta)
89
Steven Mukwala
89
Steven Mukwala (Thay: Bobosi Byaruhanga)
89
Farouk Miya (Thay: Isma Mugulusi)
89
Rogers Mato
90+1'

Thống kê trận đấu Tanzania vs Uganda

số liệu thống kê
Tanzania
Tanzania
Uganda
Uganda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tanzania vs Uganda

Thay người
72’
Mohamed Husseini
Charles Luhende
63’
Richard Basangwa
Fahad Bayo
72’
Mzamiru Yassini
Feisal Salum
63’
Emmanuel Okwi
Rogers Mato
77’
Himid Mao Mkami
Shomari Kapombe
76’
Joseph Ochaya
Travis Mutyaba
89’
Mbwana Samatta
Khamis Said
89’
Isma Mugulusi
Farouk Miya
89’
Bobosi Byaruhanga
Steven Mukwala
Cầu thủ dự bị
Shomari Kapombe
Farouk Miya
Beno Kakolanya
Siraje Sentamu
Charles Luhende
Steven Mukwala
Ben Starkie
Fahad Bayo
Khamis Said
Travis Mutyaba
Yusuph Kagoma
Allan Okello
Edmund John
Rogers Mugisha
Sospeter Bajana
Rogers Mato
Abdallah Mfuko
James Begisa
Feisal Salum
Charles Lukwago
Ally Msengi
Alionzi Nafian Legason
Kibwana Shomari
Torach Ochiaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/12 - 2021
H1: 0-0
25/09 - 2022
H1: 1-0
Can Cup
24/03 - 2023
H1: 0-0
29/03 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Tanzania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
Giao hữu
09/01 - 2025
07/01 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
16/11 - 2024
CHAN Cup
03/11 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
28/10 - 2024
H1: 1-0
Can Cup
15/10 - 2024
10/10 - 2024
10/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Uganda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 1-0
20/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
H1: 1-0
06/09 - 2024

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ComorosComoros000000
2MaliMali000000
3Ma rốcMa rốc000000
4ZambiaZambia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AngolaAngola000000
2Ai CậpAi Cập000000
3South AfricaSouth Africa000000
4ZimbabweZimbabwe000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria000000
2TanzaniaTanzania000000
3TunisiaTunisia000000
4UgandaUganda000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin000000
2BotswanaBotswana000000
3DR CongoDR Congo000000
4SenegalSenegal000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria000000
2Burkina FasoBurkina Faso000000
3Equatorial GuineaEquatorial Guinea000000
4SudanSudan000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon000000
2GabonGabon000000
3Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà000000
4MozambiqueMozambique000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X