Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs Parnu JK Vaprus hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 01/9

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

1 : 0

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 01/09/2024
Vòng 26 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ats Purje
49
Marek Kaljumae (Thay: Sander Sinilaid)
64
Ramon Smirnov (Thay: Aleksander Svedovski)
64
Romet Nigula (Thay: Taavi Jurisoo)
64
Kevin Kauber (Thay: Enrico Veensalu)
73
Joonas Sild (Thay: Henri Valja)
73
Jevgeni Tsernjakov (Thay: Taijo Teniste)
80
Matthias Limberg (Thay: Sander Kapper)
82
Tristan Pajo (Thay: Mathias Villota)
84
Daniil Sheviakov (Thay: Stanislav Baranov)
87

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
20/03 - 2022
25/05 - 2022
26/08 - 2022
01/10 - 2022
02/04 - 2023
13/05 - 2023
22/07 - 2023
21/10 - 2023
07/04 - 2024
29/06 - 2024
01/09 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X