Thứ Năm, 09/01/2025 Mới nhất
  • Joe Lolley33
  • Robert Mak44
  • Patrick Wood50
  • Mitchell Glasson (Thay: Patrick Wood)71
  • Jordan Courtney-Perkins (Thay: Robert Mak)72
  • (og) Aleksandar Susnjar89
  • Zachary de Jesus (Thay: Corey Hollman)90
  • Stefan Colakovski (Thay: Selim Khelifi)46
  • Daniel Bennie (Thay: Luke Ivanovic)46
  • Aaron McEneff (Thay: Giordano Colli)46
  • Adam Taggart (Kiến tạo: Stefan Colakovski)63
  • Bruce Kamau (Thay: Jarrod Carluccio)67
  • Trent Ostler (Thay: Johnny Koutroumbis)81
  • Oliver Bozanic90+1'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Perth Glory

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Perth Glory
Perth Glory
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 18
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 10
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Perth Glory

Sydney FC (4-2-2-2): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Gabriel (15), Jake Max Gordwood-Reich (8), Joel King (16), Corey Hollman (12), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Robert Mak (11), Fabio Roberto Gomes Netto (9), Patrick Wood (13)

Perth Glory (4-4-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Aleksandar Susnjar (15), Salim Khelifi (10), Giordano Colli (20), Oliver Bozanic (24), Jarrod Carluccio (17), Adam Taggart (22), Luke Ivanovic (12)

Sydney FC
Sydney FC
4-2-2-2
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
15
Gabriel
8
Jake Max Gordwood-Reich
16
Joel King
12
Corey Hollman
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
11
Robert Mak
9
Fabio Roberto Gomes Netto
13
Patrick Wood
12
Luke Ivanovic
22
Adam Taggart
17
Jarrod Carluccio
24
Oliver Bozanic
20
Giordano Colli
10
Salim Khelifi
15
Aleksandar Susnjar
5
Mark Beevers
29
Darryl Lachman
2
Johnny Koutroumbis
13
Cameron Heath Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
Thay người
71’
Patrick Wood
Mitchell Glasson
46’
Giordano Colli
Aaron McEneff
72’
Robert Mak
Jordan Courtney-Perkins
46’
Selim Khelifi
Stefan Colakovski
90’
Corey Hollman
Zachary de Jesus
46’
Luke Ivanovic
Daniel Bennie
67’
Jarrod Carluccio
Bruce Kamau
81’
Johnny Koutroumbis
Trent Jordan Ostler
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Oliver Sail
Aaron Gurd
Aaron McEneff
Jordan Courtney-Perkins
Stefan Colakovski
Matthew Angelo Scarcella
Trent Jordan Ostler
Mitchell Glasson
Daniel Bennie
Zachary de Jesus
Kaelan Majekodunmi
Joseph Lacey
Bruce Kamau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
22/01 - 2022
12/03 - 2022
14/01 - 2023
16/04 - 2023
02/12 - 2023
03/04 - 2024
28/04 - 2024
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
08/01 - 2025
04/01 - 2025
28/12 - 2024
20/12 - 2024
14/12 - 2024
08/12 - 2024
AFC Champions League Two
05/12 - 2024
28/11 - 2024
VĐQG Australia
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
08/01 - 2025
03/01 - 2025
27/12 - 2024
21/12 - 2024
14/12 - 2024
08/12 - 2024
29/11 - 2024
22/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC10721823T H B T H
2Melbourne City FCMelbourne City FC116321021H H H T T
3Adelaide UnitedAdelaide United10631821T T H B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory11542519T H B H H
5Macarthur FCMacarthur FC12534718T H T T B
6Western United FCWestern United FC12534318T T T T B
7Sydney FCSydney FC11524617B H T H T
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC11434415H T T B H
9Central Coast MarinersCentral Coast Mariners11353-614B H B H T
10Wellington PhoenixWellington Phoenix10415-213B B B T B
11Newcastle JetsNewcastle Jets10316-310B T B H T
12Perth GloryPerth Glory12129-265B T B B B
13Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC11029-142H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X