Thứ Năm, 03/04/2025
Anthony Caceres
30
Luke Brattan
35
Zinedine Machach
48
Nishan Velupillay
62
Bruno Fornaroli
63
Christopher Ikonomidis (Thay: Daniel Arzani)
66
Patrick Wood (Thay: Fabio)
66
Jaiden Kucharski (Thay: Robert Mak)
66
Rai
76
Rhyan Grant
78
Connor Chapman (Thay: Rai)
79
Ben Folami (Thay: Nishan Velupillay)
80
Mitchell Glasson (Thay: Max Burgess)
83
Zinedine Machach (Kiến tạo: Connor Chapman)
86
Stefan Nigro (Thay: Jason Geria)
90
Jake Brimmer (Thay: Zinedine Machach)
90
Christopher Ikonomidis
90+3'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Melbourne Victory
Melbourne Victory
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 18
25 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Melbourne Victory

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Jake Max Gordwood-Reich (8), Gabriel (15), Jordan Courtney-Perkins (4), Anthony Caceres (17), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Max Burgess (22), Robert Mak (11), Fabio Roberto Gomes Netto (9)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Adam Traore (3), Rai (4), Ryan Teague (25), Daniel Arzani (19), Zinedine Machach (8), Nishan Velupillay (17), Bruno Fornaroli (10)

Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
8
Jake Max Gordwood-Reich
15
Gabriel
4
Jordan Courtney-Perkins
17
Anthony Caceres
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
22
Max Burgess
11
Robert Mak
9
Fabio Roberto Gomes Netto
10
Bruno Fornaroli
17
Nishan Velupillay
8
Zinedine Machach
19
Daniel Arzani
25
Ryan Teague
4
Rai
3
Adam Traore
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
2
Jason Geria
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
66’
Fabio
Patrick Wood
66’
Daniel Arzani
Christopher Ikonomidis
66’
Robert Mak
Jaiden Kucharski
79’
Rai
Connor Chapman
83’
Max Burgess
Mitchell Glasson
80’
Nishan Velupillay
Ben Folami
90’
Zinedine Machach
Jake Brimmer
90’
Jason Geria
Stefan Nigro
Cầu thủ dự bị
Patrick Wood
Christopher Ikonomidis
Aaron Gurd
Jake Brimmer
Adam Pavlesic
Fabian Monge
Jaiden Kucharski
Connor Chapman
Mitchell Glasson
Stefan Nigro
Zachary de Jesus
Ben Folami
Joseph Lacey
Christian Siciliano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/10 - 2022
26/01 - 2023
04/03 - 2023
21/10 - 2023
16/12 - 2023
26/01 - 2024
28/12 - 2024
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X