Thứ Bảy, 05/04/2025
Jordan Hugill
10
Joel Latibeaudiere
34
Joel Piroe (Kiến tạo: Ryan Manning)
42
Chiedozie Ogbene (Kiến tạo: Shane Ferguson)
52
Jay Fulton (Thay: Joe Allen)
57
Olivier Ntcham (Thay: Ryan Manning)
57
Leo Hjelde
58
Nathan Wood
71
Jamie Lindsay
72
Jamie Lindsay (Thay: Oliver Rathbone)
73
Conor Washington (Thay: Jordan Hugill)
74
Wes Harding (Thay: Lee Peltier)
78
Georgie Kelly
78
Georgie Kelly (Thay: Shane Ferguson)
78
Ben Cabango
81
Luke Cundle (Thay: Matthew Sorinola)
82
Liam Cullen
89
Liam Cullen (Thay: Matt Grimes)
89

Thống kê trận đấu Swansea vs Rotherham United

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Rotherham United
Rotherham United
65 Kiểm soát bóng 35
18 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Rotherham United

Tất cả (26)
89'

Matt Grimes rời sân nhường chỗ cho Liam Cullen.

89'

Matt Grimes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Matthew Sorinola rời sân nhường chỗ cho Luke Cundle.

82'

Matthew Sorinola rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81' Thẻ vàng cho Ben Cabango.

Thẻ vàng cho Ben Cabango.

78'

Shane Ferguson rời sân nhường chỗ cho Georgie Kelly.

78'

Shane Ferguson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.

78'

Lee Peltier rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Washington.

73'

Oliver Rathbone rời sân nhường chỗ cho Jamie Lindsay.

72'

Oliver Rathbone rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

58' Thẻ vàng cho Leo Hjelde.

Thẻ vàng cho Leo Hjelde.

57'

Ryan Manning rời sân nhường chỗ cho Olivier Ntcham.

57'

Ryan Manning rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57'

Joe Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Fulton.

52'

Shane Ferguson đã kiến tạo thành bàn thắng.

52' G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đã trúng đích!

G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đã trúng đích!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Swansea vs Rotherham United

Swansea (4-2-3-1): Andy Fisher (1), Joel Latibeaudiere (22), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Ryan Manning (3), Joe Allen (7), Matt Grimes (8), Joel Piroe (17), Oliver Cooper (31), Matthew Sorinola (29), Morgan Whittaker (19)

Rotherham United (4-4-1-1): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Bailey Wright (28), Cameron Humphreys (24), Leo Fuhr Hjelde (29), Chiedozie Ogbene (11), Conor Coventry (4), Tarique Fosu (7), Shane Ferguson (17), Oliver Rathbone (18), Jordan Hugill (10)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
1
Andy Fisher
22
Joel Latibeaudiere
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
3
Ryan Manning
7
Joe Allen
8
Matt Grimes
17
Joel Piroe
31
Oliver Cooper
29
Matthew Sorinola
19
Morgan Whittaker
10
Jordan Hugill
18
Oliver Rathbone
17
Shane Ferguson
7
Tarique Fosu
4
Conor Coventry
11
Chiedozie Ogbene
29
Leo Fuhr Hjelde
24
Cameron Humphreys
28
Bailey Wright
21
Lee Peltier
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
4-4-1-1
Thay người
57’
Ryan Manning
Olivier Ntcham
73’
Oliver Rathbone
Jamie Lindsay
57’
Joe Allen
Jay Fulton
74’
Jordan Hugill
Conor Washington
82’
Matthew Sorinola
Luke Cundle
78’
Lee Peltier
Wes Harding
89’
Matt Grimes
Liam Cullen
78’
Shane Ferguson
Georgie Kelly
Cầu thủ dự bị
Andreas Sondergaard
Josh Vickers
Olivier Ntcham
Wes Harding
Liam Walsh
Cohen Bramall
Liam Cullen
Hakeem Odofin
Luke Cundle
Jamie Lindsay
Jay Fulton
Georgie Kelly
Harry Darling
Conor Washington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
30/07 - 2022
28/02 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T T H T T
2Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
3Leeds UnitedLeeds United40231345182H B T H H
4SunderlandSunderland40211272075T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City4017815459T T B T B
7West BromWest Brom40131891257H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town4010921-2539T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X