![]() Dario Tadic (Kiến tạo: Marc Stendera) 6 | |
![]() Lukas Brueckler 15 | |
![]() Joao Luiz 30 | |
![]() Jannik Wanner (Kiến tạo: Lukas Parger) 42 | |
![]() Kevin Monzialo (Thay: Johannes Tartarotti) 60 | |
![]() Slobodan Mihajlovic (Thay: Lukas Parger) 61 | |
![]() Dario Tadic (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 64 | |
![]() Mario Gintsberger (Thay: Joao Luiz) 65 | |
![]() Andree Neumayer (Thay: Marc Stendera) 72 | |
![]() Din Barlov 78 | |
![]() Tamas Herbaly (Thay: Lukas Brueckler) 79 | |
![]() David Flores (Thay: Ivo Kralj) 79 | |
![]() Benjamin Dibrani (Thay: Jannik Wanner) 79 | |
![]() Rio Nitta (Thay: Dario Tadic) 81 | |
![]() Gerhard Dombaxi (Thay: Din Barlov) 81 | |
![]() (Pen) Murat Satin 86 | |
![]() Julian Keiblinger (Kiến tạo: Gerhard Dombaxi) 89 |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs SKN St. Poelten
số liệu thống kê

SW Bregenz

SKN St. Poelten
42 Kiểm soát bóng 58
7 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 27
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs SKN St. Poelten
SW Bregenz (4-4-1-1): Franco Fluckiger (26), Marko Martinovic (3), Ivo Antonio Kralj (44), Patrick Obermuller (38), Joao Luiz (77), Lukas Parger (8), Adriel (35), Petar Dodig (55), Jannik Wanner (42), Murat Satin (30), Lukas Brckler (19)
SKN St. Poelten (5-3-2): Thomas Turner (26), Julian Keiblinger (37), David Riegler (19), Christian Ramsebner (15), Stefan Thesker (2), Dirk Carlson (23), Johannes Tartarotti (17), Christoph Messerer (8), Marc Stendera (11), Dario Tadic (24), Din Barlov (77)

SW Bregenz
4-4-1-1
26
Franco Fluckiger
3
Marko Martinovic
44
Ivo Antonio Kralj
38
Patrick Obermuller
77
Joao Luiz
8
Lukas Parger
35
Adriel
55
Petar Dodig
42
Jannik Wanner
30
Murat Satin
19
Lukas Brckler
77
Din Barlov
24 2
Dario Tadic
11
Marc Stendera
8
Christoph Messerer
17
Johannes Tartarotti
23
Dirk Carlson
2
Stefan Thesker
15
Christian Ramsebner
19
David Riegler
37
Julian Keiblinger
26
Thomas Turner

SKN St. Poelten
5-3-2
Thay người | |||
61’ | Lukas Parger Slobodan Mihajlovic | 60’ | Johannes Tartarotti Kevin Monzialo |
65’ | Joao Luiz Mario Gintsberger | 72’ | Marc Stendera Andree Neumayer |
79’ | Jannik Wanner Benjamin Dibrani | 81’ | Dario Tadic Rio Nitta |
79’ | Ivo Kralj David Flores Martin | 81’ | Din Barlov Gerhard Dombaxi |
79’ | Lukas Brueckler Tamas Herbaly |
Cầu thủ dự bị | |||
Vinicius Maciel Gomes | Rio Nitta | ||
Benjamin Dibrani | Thomas Salamon | ||
David Flores Martin | Gerhard Dombaxi | ||
Tamas Herbaly | Sebastian Bauer | ||
Slobodan Mihajlovic | Kevin Monzialo | ||
Mario Gintsberger | Andree Neumayer | ||
Kruno Basic | Franz Stolz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại