![]() Tamas Herbaly 8 | |
![]() Jannik Wanner (Kiến tạo: Matheus Lins) 11 | |
![]() Patrick Obermueller (Thay: Adriel) 31 | |
![]() Christoph Monschein (Thay: Luca Edelhofer) 46 | |
![]() Lukas Bruckler (Thay: Tamas Herbaly) 58 | |
![]() Slobodan Mihajlovic (Thay: Jannik Wanner) 82 | |
![]() Ricardo (Thay: Murat Satin) 82 | |
![]() Joel Kitenge (Thay: Daniel Luxbacher) 85 | |
![]() Edin Huskovic (Thay: Nicholas Wunsch) 90 |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs First Vienna FC
số liệu thống kê

SW Bregenz

First Vienna FC
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 6
23 Ném biên 28
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs First Vienna FC
SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Florian Prirsch (22), Matheus Lins (13), Dario Barada (4), Marko Martinovic (3), Gabryel (11), Tamas Herbaly (9), Petar Dodig (55), Jannik Wanner (42), Adriel (35), Murat Satin (30)
First Vienna FC (4-3-3): Andreas Lukse (1), Daniel Luxbacher (4), Noah Steiner (5), David Peharm (9), Cedomir Bumbic (11), Marcel Tanzmayr (12), Anes Omerovic (13), Thomas Kreuzhuber (15), Nicholas Wunsch (18), Kerim Abazovic (24), Luca Edelhofer (77)

SW Bregenz
4-3-3
26
Franco Fluckiger
22
Florian Prirsch
13
Matheus Lins
4
Dario Barada
3
Marko Martinovic
11
Gabryel
9
Tamas Herbaly
55
Petar Dodig
42
Jannik Wanner
35
Adriel
30
Murat Satin
77
Luca Edelhofer
24
Kerim Abazovic
18
Nicholas Wunsch
15
Thomas Kreuzhuber
13
Anes Omerovic
12
Marcel Tanzmayr
11
Cedomir Bumbic
9
David Peharm
5
Noah Steiner
4
Daniel Luxbacher
1
Andreas Lukse

First Vienna FC
4-3-3
Thay người | |||
31’ | Adriel Patrick Obermuller | 46’ | Luca Edelhofer Christoph Monschein |
58’ | Tamas Herbaly Lukas Bruckler | 85’ | Daniel Luxbacher Joel Kitenge |
82’ | Jannik Wanner Slobodan Mihajlovic | 90’ | Nicholas Wunsch Edin Huskovic |
82’ | Murat Satin Ricardo |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Parger | Marcel Ecker | ||
Matheus Favali | Christoph Monschein | ||
Patrick Obermuller | Joel Kitenge | ||
Slobodan Mihajlovic | Razvan Boca | ||
Kruno Basic | Antonio Paric | ||
Lukas Bruckler | Marvin Schuster | ||
Ricardo | Edin Huskovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại