Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Stripfing vs SW Bregenz hôm nay 20-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 20/9

Kết thúc

SV Stripfing

SV Stripfing

0 : 2

SW Bregenz

SW Bregenz

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 20/09/2024
Vòng 7 - Hạng 2 Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivo Kralj
7
Inaki Bea
12
Tobias Mandler (Thay: Isak Vojic)
46
Timo Altersberger (Thay: David Ewemade)
46
Felix Orgolitsch (Thay: Simon Furtlehner)
46
Marco Hausjell (Thay: Abdoulaye Kante)
46
Johannes Tartarotti
57
Konstantin Kerschbaumer (Thay: Matheus Muller Cecchini)
59
Anteo Fetahu (Thay: Mario Vucenovic)
63
Daniel Tiefenbach (Thay: Ivo Kralj)
63
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Djawal Kaiba)
74
Marcel Krnjic (Thay: Johannes Tartarotti)
81
Rocco Sutterluety (Thay: Gabryel)
82
Marco Rottensteiner (Thay: Djawal Kaiba)
83
Christian Ramsebner
85
(Pen) Adriel
90+3'

Thống kê trận đấu SV Stripfing vs SW Bregenz

số liệu thống kê
SV Stripfing
SV Stripfing
SW Bregenz
SW Bregenz
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
31 Ném biên 33
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Sút trúng đích 19
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
17 Thủ môn cản phá 15
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Stripfing vs SW Bregenz

SV Stripfing (5-3-2): Kenan Jusic (13), David Ewemade (30), Christian Ramsebner (15), Simon Furtlehner (23), Kerim Abazovic (24), Damir Mehmedovic (28), Sanel Saljic (9), Matheus Cecchini Muller (5), Gabryel (20), Darijo Pecirep (21), Abdoulaye Kante (26)

SW Bregenz (4-2-3-1): Franco Fluckiger (26), Isak Vojic (4), Ivo Antonio Kralj (44), Sebastian Dirnberger (27), Raul Marte (17), Djawal Kaiba (33), Adriel (35), Johannes Tartarotti (10), Lars Nussbaumer (8), Mario Vucenovic (11), Marcel Monsberger (9)

SV Stripfing
SV Stripfing
5-3-2
13
Kenan Jusic
30
David Ewemade
15
Christian Ramsebner
23
Simon Furtlehner
24
Kerim Abazovic
28
Damir Mehmedovic
9
Sanel Saljic
5
Matheus Cecchini Muller
20
Gabryel
21
Darijo Pecirep
26
Abdoulaye Kante
9
Marcel Monsberger
11
Mario Vucenovic
8
Lars Nussbaumer
10
Johannes Tartarotti
35
Adriel
33
Djawal Kaiba
17
Raul Marte
27
Sebastian Dirnberger
44
Ivo Antonio Kralj
4
Isak Vojic
26
Franco Fluckiger
SW Bregenz
SW Bregenz
4-2-3-1
Thay người
46’
David Ewemade
Timo Altersberger
46’
Isak Vojic
Tobias Mandler
46’
Simon Furtlehner
Felix Orgolitsch
63’
Ivo Kralj
Daniel Tiefenbach
46’
Abdoulaye Kante
Marco Hausjell
63’
Mario Vucenovic
Anteo Fetahu
59’
Matheus Muller Cecchini
Konstantin Kerschbaumer
81’
Johannes Tartarotti
Marcel Krnjic
82’
Gabryel
Rocco Sutterluty
83’
Djawal Kaiba
Marco Rottensteiner
Cầu thủ dự bị
Rocco Sutterluty
Daniel Tiefenbach
Konstantin Kerschbaumer
Felix Gschossmann
Timo Altersberger
Tobias Mandler
Aleksa Ilic
Anteo Fetahu
Felix Orgolitsch
Marcel Krnjic
Marco Hausjell
Marco Rottensteiner
Kilian Kretschmer
Burak Ergin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
28/10 - 2023
10/05 - 2024
20/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Stripfing

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X