Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Stripfing vs SKN St. Poelten hôm nay 06-10-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 06/10

Kết thúc

SV Stripfing

SV Stripfing

4 : 1

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

Hiệp một: 3-1
T6, 23:10 06/10/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dario Tadic (Kiến tạo: Kevin Monzialo)
1
Stefan Rakowitz (Kiến tạo: Simon Furtlehner)
7
Moritz Wels
21
Din Barlov
33
Rio Nitta (Thay: Bernd Gschweidl)
33
Luca Pazourek
38
Stefan Rakowitz (Kiến tạo: Darijo Pecirep)
41
Sebastian Bauer
45
Daniel Schuetz (Thay: Din Barlov)
60
Nikola Gataric (Thay: Stefan Rakowitz)
63
Christos Papadimitriou
66
Moritz Wels (Kiến tạo: Nikola Gataric)
74
Joshua Steiger (Thay: Kuersat Gueclue)
76
Dario Kreiker (Thay: Christos Papadimitriou)
77
Nicolas Wisak (Thay: Sebastian Bauer)
81
David Riegler (Thay: Christoph Messerer)
81
Benedict Scharner (Thay: Kevin Monzialo)
81
Benedict Scharner
83
Dejan Radonjic (Thay: Markus Lackner)
85
Denis Dizdarevic (Thay: Darijo Pecirep)
86

Thống kê trận đấu SV Stripfing vs SKN St. Poelten

số liệu thống kê
SV Stripfing
SV Stripfing
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
37 Kiểm soát bóng 63
16 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 24
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Stripfing vs SKN St. Poelten

SV Stripfing (4-3-3): Edwin Djulic (13), Stefan Rakowitz (7), Simon Furtlehner (23), Markus Lackner (28), Christos Papadimitriou (16), Kursat Guclu (8), Florian Kopp (20), Christian Gartner (10), Moritz Wels (37), Luca Pazourek (14), Darijo Pecirep (21)

SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (12), Stefan Thesker (2), Julian Keiblinger (37), Gerhard Dombaxi (70), Sebastian Bauer (4), Kevin Monzialo (7), Dirk Carlson (23), Christoph Messerer (8), Bernd Gschweidl (9), Din Barlov (77), Dario Tadic (24)

SV Stripfing
SV Stripfing
4-3-3
13
Edwin Djulic
7 2
Stefan Rakowitz
23
Simon Furtlehner
28
Markus Lackner
16
Christos Papadimitriou
8
Kursat Guclu
20
Florian Kopp
10
Christian Gartner
37 2
Moritz Wels
14
Luca Pazourek
21
Darijo Pecirep
24
Dario Tadic
77
Din Barlov
9
Bernd Gschweidl
8
Christoph Messerer
23
Dirk Carlson
7
Kevin Monzialo
4
Sebastian Bauer
70
Gerhard Dombaxi
37
Julian Keiblinger
2
Stefan Thesker
12
Franz Stolz
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
Thay người
63’
Stefan Rakowitz
Nikola Gataric
33’
Bernd Gschweidl
Rio Nitta
76’
Kuersat Gueclue
Joshua Steiger
60’
Din Barlov
Daniel Schutz
77’
Christos Papadimitriou
Dario Kreiker
81’
Sebastian Bauer
Nicolas Wisak
85’
Markus Lackner
Dejan Radonjic
81’
Christoph Messerer
David Riegler
86’
Darijo Pecirep
Denis Dizdarevic
81’
Kevin Monzialo
Benedict Scharner
Cầu thủ dự bị
Timo Altersberger
Nicolas Wisak
Denis Dizdarevic
Daniel Schutz
Joshua Steiger
Thomas Turner
Nikola Gataric
David Riegler
Sandali Conde
Thomas Salamon
Dejan Radonjic
Benedict Scharner
Dario Kreiker
Rio Nitta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
06/10 - 2023
28/04 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây SV Stripfing

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22886632T H T T B
9FC LieferingFC Liefering22949-231B T T B T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau224126-424B B T H B
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X