![]() Dario Tadic (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 1 | |
![]() Stefan Rakowitz (Kiến tạo: Simon Furtlehner) 7 | |
![]() Moritz Wels 21 | |
![]() Din Barlov 33 | |
![]() Rio Nitta (Thay: Bernd Gschweidl) 33 | |
![]() Luca Pazourek 38 | |
![]() Stefan Rakowitz (Kiến tạo: Darijo Pecirep) 41 | |
![]() Sebastian Bauer 45 | |
![]() Daniel Schuetz (Thay: Din Barlov) 60 | |
![]() Nikola Gataric (Thay: Stefan Rakowitz) 63 | |
![]() Christos Papadimitriou 66 | |
![]() Moritz Wels (Kiến tạo: Nikola Gataric) 74 | |
![]() Joshua Steiger (Thay: Kuersat Gueclue) 76 | |
![]() Dario Kreiker (Thay: Christos Papadimitriou) 77 | |
![]() Nicolas Wisak (Thay: Sebastian Bauer) 81 | |
![]() David Riegler (Thay: Christoph Messerer) 81 | |
![]() Benedict Scharner (Thay: Kevin Monzialo) 81 | |
![]() Benedict Scharner 83 | |
![]() Dejan Radonjic (Thay: Markus Lackner) 85 | |
![]() Denis Dizdarevic (Thay: Darijo Pecirep) 86 |
Thống kê trận đấu SV Stripfing vs SKN St. Poelten
số liệu thống kê

SV Stripfing

SKN St. Poelten
37 Kiểm soát bóng 63
16 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 24
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Stripfing vs SKN St. Poelten
SV Stripfing (4-3-3): Edwin Djulic (13), Stefan Rakowitz (7), Simon Furtlehner (23), Markus Lackner (28), Christos Papadimitriou (16), Kursat Guclu (8), Florian Kopp (20), Christian Gartner (10), Moritz Wels (37), Luca Pazourek (14), Darijo Pecirep (21)
SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (12), Stefan Thesker (2), Julian Keiblinger (37), Gerhard Dombaxi (70), Sebastian Bauer (4), Kevin Monzialo (7), Dirk Carlson (23), Christoph Messerer (8), Bernd Gschweidl (9), Din Barlov (77), Dario Tadic (24)

SV Stripfing
4-3-3
13
Edwin Djulic
7 2
Stefan Rakowitz
23
Simon Furtlehner
28
Markus Lackner
16
Christos Papadimitriou
8
Kursat Guclu
20
Florian Kopp
10
Christian Gartner
37 2
Moritz Wels
14
Luca Pazourek
21
Darijo Pecirep
24
Dario Tadic
77
Din Barlov
9
Bernd Gschweidl
8
Christoph Messerer
23
Dirk Carlson
7
Kevin Monzialo
4
Sebastian Bauer
70
Gerhard Dombaxi
37
Julian Keiblinger
2
Stefan Thesker
12
Franz Stolz

SKN St. Poelten
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Stefan Rakowitz Nikola Gataric | 33’ | Bernd Gschweidl Rio Nitta |
76’ | Kuersat Gueclue Joshua Steiger | 60’ | Din Barlov Daniel Schutz |
77’ | Christos Papadimitriou Dario Kreiker | 81’ | Sebastian Bauer Nicolas Wisak |
85’ | Markus Lackner Dejan Radonjic | 81’ | Christoph Messerer David Riegler |
86’ | Darijo Pecirep Denis Dizdarevic | 81’ | Kevin Monzialo Benedict Scharner |
Cầu thủ dự bị | |||
Timo Altersberger | Nicolas Wisak | ||
Denis Dizdarevic | Daniel Schutz | ||
Joshua Steiger | Thomas Turner | ||
Nikola Gataric | David Riegler | ||
Sandali Conde | Thomas Salamon | ||
Dejan Radonjic | Benedict Scharner | ||
Dario Kreiker | Rio Nitta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Stripfing
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | B T T B T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 4 | 12 | 6 | -4 | 24 | B B T H B |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại