Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Ried vs Amstetten hôm nay 26-04-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 26/4

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

3 : 0

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 3-0
T6, 23:10 26/04/2024
Vòng 25 - Hạng 2 Áo
Innviertel Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ante Bajic (Kiến tạo: Philipp Pomer)
9
Philipp Pomer (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth)
22
Philipp Pomer
33
Philipp Offenthaler
46
Marcel Monsberger (Thay: Juergen Lemmerer)
46
Nils Seufert (Thay: Jonas Mayer)
46
Lumor Agbenyenu (Thay: Arjan Malic)
46
Wilfried Eza (Thay: Mark Grosse)
57
Silvio Apollonio (Thay: Stefan Radulovic)
63
Atsushi Zaizen (Thay: Angelo Gattermayer)
63
Fabian Palzer (Thay: Dominik Weixelbraun)
63
Fabian Palzer (Thay: Marco Sulzner)
64
Daniel Scharner (Thay: Leon Fust)
75
David Bumberger
78
Belmin Beganovic (Thay: Ante Bajic)
81
Fabian Rossdorfer (Thay: Nemanja Celic)
81

Thống kê trận đấu SV Ried vs Amstetten

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Amstetten
Amstetten
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 35
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Amstetten

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Arjan Malic (23), David Bumberger (21), Fabian Wohlmuth (19), Nikki Havenaar (5), Jonas Mayer (26), Philipp Pomer (17), Oliver Steurer (30), Ante Bajic (12), Mark Grosse (9), Nemanja Celic (43)

Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Can Kurt (6), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Stefan Radulovic (66), Leon Fust (78), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (47), Angelo Gattermayer (74), Jurgen Lemmerer (9)

SV Ried
SV Ried
4-3-3
1
Andreas Leitner
23
Arjan Malic
21
David Bumberger
19
Fabian Wohlmuth
5
Nikki Havenaar
26
Jonas Mayer
17 2
Philipp Pomer
30
Oliver Steurer
12
Ante Bajic
9
Mark Grosse
43
Nemanja Celic
9
Jurgen Lemmerer
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
44
Marco Alessandro Sulzner
78
Leon Fust
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
1
Elias Scherf
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
46’
Arjan Malic
Lumor
46’
Juergen Lemmerer
Marcel Monsberger
46’
Jonas Mayer
Nils Seufert
63’
Dominik Weixelbraun
Fabian Palzer
57’
Mark Grosse
Wilfried Kwassi Eza
63’
Stefan Radulovic
Silvio Apollonio
81’
Ante Bajic
Belmin Beganovic
63’
Angelo Gattermayer
Atsushi Zaizen
81’
Nemanja Celic
Fabian Rossdorfer
75’
Leon Fust
Daniel Scharner
Cầu thủ dự bị
Jonas Wendlinger
Dennis Verwuster
Lumor
Niels Hahn
Nik Marinsek
Daniel Scharner
Nils Seufert
Fabian Palzer
Wilfried Kwassi Eza
Silvio Apollonio
Belmin Beganovic
Atsushi Zaizen
Fabian Rossdorfer
Marcel Monsberger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/01 - 2021
28/01 - 2022
Hạng 2 Áo
06/10 - 2023
26/04 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
31/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X