![]() Andre Leipold (Kiến tạo: Edon Murataj) 7 | |
![]() Edon Murataj 16 | |
![]() Johannes Schriebl 20 | |
![]() Abdulah Ibrakovic 32 | |
![]() Tobias Mandler 35 | |
![]() Meletios Miskovic 44 | |
![]() Meletios Miskovic 46 | |
![]() Ivan Mihaljevic (Thay: Edon Murataj) 46 | |
![]() Elias Neubauer (Thay: Johannes Schriebl) 46 | |
![]() Luca Hassler (Thay: Lukas Walchhuetter) 46 | |
![]() Cheikh Cory Sene 53 | |
![]() Philipp Siegl 55 | |
![]() Jakob Knollmueller (Thay: Philipp Siegl) 58 | |
![]() Jakob Knollmueller (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 59 | |
![]() Lucho (Thay: Philipp Seidl) 63 | |
![]() Jakob Knollmueller (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 69 | |
![]() Viktor Drocic (Thay: Andre Leipold) 75 | |
![]() Maximilian Jus (Thay: Matthias Puschl) 75 | |
![]() Maximilian Hofer (Thay: Christoph Pichorner) 75 | |
![]() Stefan Djuric (Thay: Artur Murza) 75 | |
![]() Maximilian Hofer (Thay: Matthias Puschl) 76 | |
![]() Stefan Djuric (Thay: Christoph Pichorner) 76 | |
![]() Jakob Knollmueller (Kiến tạo: Noah Lederer) 83 | |
![]() Gabriel Suprun (Thay: Andreas Zingl) 89 |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Kapfenberger SV
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 37
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
SV Lafnitz (4-4-2): Andreas Zingl (1), Sebastian Feyrer (4), Florian Prohart (19), Noah Lederer (21), Cheikh Cory Sene (5), Philipp Siegl (31), Johannes Schriebl (6), Edon Murataj (70), Timon Burmeister (74), Andre Leipold (36), Jurica Poldrugac (10)
Kapfenberger SV (4-4-2): Richard Strebinger (1), Meletios Miskovic (5), Lukas Walchhutter (17), Nemanja Zikic (18), Matthias Puschl (8), Niklas Szerencsi (19), Artur Murza (11), Philipp Seidl (22), David Heindl (40), Tobias Mandler (38), Christoph Pichorner (27)

SV Lafnitz
4-4-2
1
Andreas Zingl
4
Sebastian Feyrer
19
Florian Prohart
21
Noah Lederer
5
Cheikh Cory Sene
31
Philipp Siegl
6
Johannes Schriebl
70
Edon Murataj
74
Timon Burmeister
36
Andre Leipold
10
Jurica Poldrugac
27
Christoph Pichorner
38
Tobias Mandler
40
David Heindl
22
Philipp Seidl
11
Artur Murza
19
Niklas Szerencsi
8
Matthias Puschl
18
Nemanja Zikic
17
Lukas Walchhutter
5
Meletios Miskovic
1
Richard Strebinger

Kapfenberger SV
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Johannes Schriebl Elias Neubauer | 46’ | Lukas Walchhuetter Luca Hassler |
46’ | Edon Murataj Ivan Mihaljevic | 63’ | Philipp Seidl Lucho |
58’ | Philipp Siegl Jakob Knollmuller | 75’ | Matthias Puschl Maximilian Jus |
75’ | Andre Leipold Viktor Drocic | 75’ | Artur Murza Stefan Djuric |
89’ | Andreas Zingl Gabriel Suprun | 75’ | Christoph Pichorner Maximilian Hofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Drocic | Maximilian Jus | ||
Andreas Radics | Luca Hassler | ||
Marc Koegl | Stefan Djuric | ||
Gabriel Suprun | Christoph Graschi | ||
Elias Neubauer | Marvin Wieser | ||
Ivan Mihaljevic | Lucho | ||
Jakob Knollmuller | Maximilian Hofer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại