![]() Manuel Pfeifer 7 | |
![]() Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Philipp Scheucher) 25 | |
![]() Marco Krainz 33 | |
![]() Marcel Monsberger (Thay: Marcus Maier) 46 | |
![]() Georg Grasser (Thay: Manuel Pfeifer) 46 | |
![]() Elias Felber (Thay: Leomend Krasniqi) 46 | |
![]() Christian Bubalovic 48 | |
![]() Flavio 54 | |
![]() Daniel Gremsl (Thay: Christoph Halper) 63 | |
![]() Marvin Hernaus (Thay: Philipp Scheucher) 63 | |
![]() Lukas Fadinger (Thay: Mark Grosse) 63 | |
![]() Daniel Rechberger (Thay: Flavio) 74 | |
![]() David Ungar (Thay: Martin Rasner) 78 | |
![]() David Ungar 80 | |
![]() Philipp Wendler (Thay: Christian Lichtenberger) 81 | |
![]() Stefan Goelles 87 | |
![]() Elias Scherf 88 | |
![]() Joao Oliveira 90+2' |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Floridsdorfer AC
20 Phạm lỗi 23
18 Ném biên 32
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
SV Lafnitz (4-3-3): Elias Scherf (30), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Goelles (29), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Florian Sittsam (23), Philipp Siegl (31), Christoph Halper (14), Christian Lichtenberger (45), Mark Grosse (77), Philipp Scheucher (8)
Floridsdorfer AC (4-1-4-1): Lukas Guetlbauer (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Marcus Maier (18), Leomend Krasniqi (6), Flavio (13), Marco Krainz (4), Anthony Schmid (7), Martin Rasner (10), Joao Oliveira (9)

SV Lafnitz
4-3-3
30
Elias Scherf
25
Fabian Wohlmuth
29
Stefan Goelles
4
Stefan Umjenovic
12
Manuel Pfeifer
23
Florian Sittsam
31
Philipp Siegl
14
Christoph Halper
45
Christian Lichtenberger
77
Mark Grosse
8
Philipp Scheucher
9
Joao Oliveira
10
Martin Rasner
7
Anthony Schmid
4
Marco Krainz
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
18
Marcus Maier
5
Patrick Puchegger
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Lukas Guetlbauer

Floridsdorfer AC
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Manuel Pfeifer Georg Grasser | 46’ | Marcus Maier Marcel Monsberger |
63’ | Christoph Halper Daniel Gremsl | 46’ | Leomend Krasniqi Elias Felber |
63’ | Mark Grosse Lukas Fadinger | 74’ | Flavio Daniel Rechberger |
63’ | Philipp Scheucher Marvin Hernaus | 78’ | Martin Rasner David Ungar |
81’ | Christian Lichtenberger Philipp Wendler |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Zingl | Marcel Monsberger | ||
Daniel Gremsl | Elias Felber | ||
Lukas Fadinger | Slobodan Mihajlovic | ||
Philipp Wendler | Simon Spari | ||
Georg Grasser | Amar Kvakic | ||
Elias Neubauer | Daniel Rechberger | ||
Marvin Hernaus | David Ungar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại