![]() Andre Leipold 6 | |
![]() Marcus Maier 16 | |
![]() Armand Smrcka (Thay: Leomend Krasniqi) 26 | |
![]() Armand Smrcka 31 | |
![]() Ivan Mihaljevic 33 | |
![]() Benjamin Nyarko 51 | |
![]() Benjamin Nyarko 55 | |
![]() Zvonimir Plavcic (Thay: Ermin Mahmic) 60 | |
![]() Mario Vucenovic (Thay: Jakob Knollmueller) 60 | |
![]() Yannick Woudstra (Thay: Marcus Maier) 65 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Oluwaseun Adewumi) 65 | |
![]() Mario Vucenovic 73 | |
![]() Johannes Schriebl (Thay: Mario Vucenovic) 74 | |
![]() Andre Leipold (Kiến tạo: Florian Freissegger) 76 | |
![]() Ernad Kupinic (Thay: Felix Seiwald) 85 |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Floridsdorfer AC
12 Phạm lỗi 5
19 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 12
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
SV Lafnitz (4-3-3): Daniel Daniliuc (34), Ivan Mihaljevic (2), Sebastian Feyrer (4), Mario Pejazic (72), Florian Freissegger (77), Ermin Mahmic (30), Florian Prohart (19), Philipp Siegl (31), Jakob Knollmuller (11), Andre Leipold (36), Benjamin Nyarko (14)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Oluwaseun Adewumi (7), Marcus Maier (18), Flavio (13), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99), Leomend Krasniqi (6)

SV Lafnitz
4-3-3
34
Daniel Daniliuc
2
Ivan Mihaljevic
4
Sebastian Feyrer
72
Mario Pejazic
77
Florian Freissegger
30
Ermin Mahmic
19
Florian Prohart
31
Philipp Siegl
11
Jakob Knollmuller
36 2
Andre Leipold
14
Benjamin Nyarko
6
Leomend Krasniqi
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
13
Flavio
18
Marcus Maier
7
Oluwaseun Adewumi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Spari

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Ermin Mahmic Zvonimir Plavcic | 26’ | Leomend Krasniqi Armand Smrcka |
60’ | Johannes Schriebl Mario Vucenovic | 65’ | Oluwaseun Adewumi Nico Grimbs |
74’ | Mario Vucenovic Johannes Schriebl | 65’ | Marcus Maier Yannick Woudstra |
85’ | Felix Seiwald Ernad Kupinic |
Cầu thủ dự bị | |||
Pascal Legat | Patrick Moser | ||
Noah Lederer | Nico Grimbs | ||
Edon Murataj | Almer Softic | ||
Zvonimir Plavcic | Timo Friedrich | ||
Timon Burmeister | Armand Smrcka | ||
Johannes Schriebl | Yannick Woudstra | ||
Mario Vucenovic | Ernad Kupinic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại