![]() Georg Grasser 20 | |
![]() (Pen) Vice Miljanic 21 | |
![]() Mirnes Becirovic 25 | |
![]() Florian Prohart 33 | |
![]() Elias Neubauer (Thay: Mark Grosse) 46 | |
![]() Marcel Monsberger (Thay: Vice Miljanic) 61 | |
![]() Luka Duvnjak (Thay: Florian Prohart) 70 | |
![]() Christopher Krohn (Thay: Marvin Hernaus) 73 | |
![]() Lukas Schoefl (Thay: Flavio) 73 | |
![]() Christopher Krohn (Kiến tạo: Paolino Bertaccini) 75 | |
![]() Gerald Nutz 75 | |
![]() Lukas Schoefl (Kiến tạo: Marcel Monsberger) 79 | |
![]() Jurica Poldrugac (Thay: Christian Lichtenberger) 83 | |
![]() Noah Lederer (Thay: Daniel Gremsl) 83 | |
![]() Thomas Fink (Thay: Paolino Bertaccini) 86 | |
![]() Masse Scherzadeh (Thay: Clemens Hubmann) 86 | |
![]() Philipp Siegl 88 | |
![]() Christopher Krohn (Kiến tạo: Thomas Fink) 90+4' |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Floridsdorfer AC
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC
SV Lafnitz (4-5-1): Andreas Zingl (1), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Stefan Umjenovic (4), Georg Grasser (15), Christian Lichtenberger (7), Florian Prohart (27), Philipp Siegl (31), Gerald Nutz (18), Daniel Gremsl (10), Mark Grosse (9)
Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Simon Emil Spari (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Clemens Hubmann (8), Alexander Mankowski (5), Flavio (13), Vice Miljanic (9), Paolino Bertaccini (11), Marvin Hernaus (34)

SV Lafnitz
4-5-1
1
Andreas Zingl
25
Fabian Wohlmuth
29
Stefan Golles
4
Stefan Umjenovic
15
Georg Grasser
7
Christian Lichtenberger
27
Florian Prohart
31
Philipp Siegl
18
Gerald Nutz
10
Daniel Gremsl
9
Mark Grosse
34
Marvin Hernaus
11
Paolino Bertaccini
9
Vice Miljanic
13
Flavio
5
Alexander Mankowski
8
Clemens Hubmann
18
Marcus Maier
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Simon Emil Spari

Floridsdorfer AC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Mark Grosse Elias Neubauer | 61’ | Vice Miljanic Marcel Monsberger |
70’ | Florian Prohart Luka Duvnjak | 73’ | Flavio Lukas Schofl |
83’ | Daniel Gremsl Noah Lederer | 73’ | Marvin Hernaus Christopher Krohn |
83’ | Christian Lichtenberger Jurica Poldrugac | 86’ | Clemens Hubmann Masse Scherzadeh |
86’ | Paolino Bertaccini Thomas Fink |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Duvnjak | Lukas Schofl | ||
Noah Lederer | Masse Scherzadeh | ||
Elias Neubauer | Thomas Fink | ||
Jurica Poldrugac | Marcel Monsberger | ||
Florian Sittsam | Eren Keles | ||
Manuel Pfeifer | Mathias Gindl | ||
Lucas Wabnig | Christopher Krohn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại