Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC hôm nay 06-08-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 06/8

Kết thúc

SV Lafnitz

SV Lafnitz

0 : 4

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 06/08/2022
Vòng 3 - Hạng 2 Áo
Sportplatz Lafnitz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Georg Grasser
20
(Pen) Vice Miljanic
21
Mirnes Becirovic
25
Florian Prohart
33
Elias Neubauer (Thay: Mark Grosse)
46
Marcel Monsberger (Thay: Vice Miljanic)
61
Luka Duvnjak (Thay: Florian Prohart)
70
Christopher Krohn (Thay: Marvin Hernaus)
73
Lukas Schoefl (Thay: Flavio)
73
Christopher Krohn (Kiến tạo: Paolino Bertaccini)
75
Gerald Nutz
75
Lukas Schoefl (Kiến tạo: Marcel Monsberger)
79
Jurica Poldrugac (Thay: Christian Lichtenberger)
83
Noah Lederer (Thay: Daniel Gremsl)
83
Thomas Fink (Thay: Paolino Bertaccini)
86
Masse Scherzadeh (Thay: Clemens Hubmann)
86
Philipp Siegl
88
Christopher Krohn (Kiến tạo: Thomas Fink)
90+4'

Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SV Lafnitz
SV Lafnitz
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC

SV Lafnitz (4-5-1): Andreas Zingl (1), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Stefan Umjenovic (4), Georg Grasser (15), Christian Lichtenberger (7), Florian Prohart (27), Philipp Siegl (31), Gerald Nutz (18), Daniel Gremsl (10), Mark Grosse (9)

Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Simon Emil Spari (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Clemens Hubmann (8), Alexander Mankowski (5), Flavio (13), Vice Miljanic (9), Paolino Bertaccini (11), Marvin Hernaus (34)

SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-5-1
1
Andreas Zingl
25
Fabian Wohlmuth
29
Stefan Golles
4
Stefan Umjenovic
15
Georg Grasser
7
Christian Lichtenberger
27
Florian Prohart
31
Philipp Siegl
18
Gerald Nutz
10
Daniel Gremsl
9
Mark Grosse
34
Marvin Hernaus
11
Paolino Bertaccini
9
Vice Miljanic
13
Flavio
5
Alexander Mankowski
8
Clemens Hubmann
18
Marcus Maier
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Simon Emil Spari
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-2-3-1
Thay người
46’
Mark Grosse
Elias Neubauer
61’
Vice Miljanic
Marcel Monsberger
70’
Florian Prohart
Luka Duvnjak
73’
Flavio
Lukas Schofl
83’
Daniel Gremsl
Noah Lederer
73’
Marvin Hernaus
Christopher Krohn
83’
Christian Lichtenberger
Jurica Poldrugac
86’
Clemens Hubmann
Masse Scherzadeh
86’
Paolino Bertaccini
Thomas Fink
Cầu thủ dự bị
Luka Duvnjak
Lukas Schofl
Noah Lederer
Masse Scherzadeh
Elias Neubauer
Thomas Fink
Jurica Poldrugac
Marcel Monsberger
Florian Sittsam
Eren Keles
Manuel Pfeifer
Mathias Gindl
Lucas Wabnig
Christopher Krohn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/11 - 2021
13/05 - 2022
06/08 - 2022
28/04 - 2023
18/08 - 2023
09/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X