![]() Denizcan Cosgun (Kiến tạo: Pascal Macher) 28 | |
![]() Kevin Petuely 32 | |
![]() Burak Yilmaz (Kiến tạo: Dennis Schmutz) 52 | |
![]() Nene Dorgeles (Kiến tạo: Luka Reischl) 61 | |
![]() Burak Yilmaz 62 | |
![]() Nene Dorgeles (Kiến tạo: Daouda Guindo) 67 | |
![]() Daouda Guindo (Kiến tạo: Samuel Major) 88 | |
![]() Samuel Major 90+1' | |
![]() Lukas Wallner 90+1' |
Thống kê trận đấu SV Horn vs FC Liefering
số liệu thống kê

SV Horn

FC Liefering
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Horn vs FC Liefering
SV Horn (4-2-3-1): Fabian Ehmann (1), Pascal Macher (22), Samuel Biek (6), Frank Sturing (5), Paul Gobara (20), Juergen Bauer (27), Sergio Romeo Marakis (11), Kevin Petuely (19), Denizcan Cosgun (21), Burak Yilmaz (17), Marco Siverio (9)
FC Liefering (4-3-3): Adam Stejskal (1), Benjamin Atiabou (27), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Daouda Guindo (37), Forson Amankwah (8), Samson Tijani (28), Dijon Kameri (17), Nene Dorgeles (11), Roko Simic (23), Justin Omoregie (36)

SV Horn
4-2-3-1
1
Fabian Ehmann
22
Pascal Macher
6
Samuel Biek
5
Frank Sturing
20
Paul Gobara
27
Juergen Bauer
11
Sergio Romeo Marakis
19
Kevin Petuely
21
Denizcan Cosgun
17
Burak Yilmaz
9
Marco Siverio
36
Justin Omoregie
23
Roko Simic
11 2
Nene Dorgeles
17
Dijon Kameri
28
Samson Tijani
8
Forson Amankwah
37
Daouda Guindo
4
Lukas Wallner
40
Samson Baidoo
27
Benjamin Atiabou
1
Adam Stejskal

FC Liefering
4-3-3
Thay người | |||
44’ | Sergio Romeo Marakis Dennis Schmutz | 60’ | Benjamin Atiabou Samuel Major |
62’ | Kevin Petuely Philipp Eichberger | 60’ | Roko Simic Daniel Owusu |
74’ | Marco Siverio Marcel Schelle | 60’ | Forson Amankwah Luka Reischl |
86’ | Dijon Kameri Elias Havel |
Cầu thủ dự bị | |||
Julian Klar | Benjamin Boeckle | ||
Philipp Eichberger | Samuel Major | ||
Marcel Schelle | Elias Havel | ||
Izaiah Jennings | Daniel Owusu | ||
Dennis Schmutz | Luka Reischl | ||
Ilter Ayyildiz | Tolgahan Sahin | ||
Simon Kronsteiner | Jonas Krumrey |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại