![]() Marco Hausjell (Kiến tạo: Paul Lipczinski) 2 | |
![]() Phillip Verhounig (Kiến tạo: Oliver Lukic) 4 | |
![]() John Mellberg (Thay: Mario Pejazic) 40 | |
![]() Bernhard Hahn (Thay: Haris Ismailcebioglu) 46 | |
![]() Luca Wimhofer 60 | |
![]() Valentin Sulzbacher (Thay: Soumaila Diabate) 61 | |
![]() Matteo Schablas (Thay: Douglas Mendes) 61 | |
![]() Mark Gevorgyan (Thay: Benjamin Atiabou) 61 | |
![]() Valentin Sulzbacher (Thay: Soumaila Diabate) 63 | |
![]() Matteo Schablas (Thay: Douglas Mendes) 63 | |
![]() Mark Gevorgyan (Thay: Benjamin Atiabou) 63 | |
![]() Moritz Neumann (Thay: Nicolo Turco) 67 | |
![]() Emilian Metu (Thay: Kilian Bauernfeind) 81 | |
![]() Niklas Hoffmann 82 | |
![]() Lorenzo Massimiliano Coco (Thay: Florian Fischerauer) 85 | |
![]() Onur Cinel 87 | |
![]() Bernhard Hahn 89 | |
![]() Raphael Bauer (Thay: Marco Hausjell) 90 |
Thống kê trận đấu SV Horn vs FC Liefering
số liệu thống kê

SV Horn

FC Liefering
5 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 29
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Horn vs FC Liefering
SV Horn (3-4-3): Nikolas Polster (16), Luca Wimhofer (5), Niklas Hoffmann (6), Paul Gobara (4), Paul Lipczinski (11), Benjamin Mulahalilovic (10), Kilian Bauernfeind (18), Alexander Joppich (14), Florian Fischerauer (8), Marco Hausjell (19), Haris Ismailcebioglu (7)
FC Liefering (4-3-1-2): Jonas Krumrey (34), Benjamin Atiabou (27), Douglas Mendes (14), Rocco Zikovic (39), Mario Pejazic (20), Tim Trummer (37), Soumaila Diabate (7), Oliver Lukic (21), Tim Paumgartner (24), Phillip Verhounig (23), Nicolo Turco (28)

SV Horn
3-4-3
16
Nikolas Polster
5
Luca Wimhofer
6
Niklas Hoffmann
4
Paul Gobara
11
Paul Lipczinski
10
Benjamin Mulahalilovic
18
Kilian Bauernfeind
14
Alexander Joppich
8
Florian Fischerauer
19
Marco Hausjell
7
Haris Ismailcebioglu
28
Nicolo Turco
23
Phillip Verhounig
24
Tim Paumgartner
21
Oliver Lukic
7
Soumaila Diabate
37
Tim Trummer
20
Mario Pejazic
39
Rocco Zikovic
14
Douglas Mendes
27
Benjamin Atiabou
34
Jonas Krumrey

FC Liefering
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Haris Ismailcebioglu Bernhard Hahn | 40’ | Mario Pejazic John Mellberg |
81’ | Kilian Bauernfeind Emilian Metu | 63’ | Soumaila Diabate Valentin Sulzbacher |
85’ | Florian Fischerauer Lorenzo Coco | 63’ | Douglas Mendes Matteo Schablas |
90’ | Marco Hausjell Raphael Bauer | 63’ | Benjamin Atiabou Mark Gevorgyan |
67’ | Nicolo Turco Moritz Neumann |
Cầu thủ dự bị | |||
Bernhard Hahn | Valentin Sulzbacher | ||
Raphael Bauer | Salko Hamzic | ||
Lorenzo Coco | Matteo Schablas | ||
Emilian Metu | Mohammad Sadeqi | ||
Alexander Weigand | Moritz Neumann | ||
Filip Drljepan | Mark Gevorgyan | ||
Matteo Hotop | John Mellberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại