![]() Ji-Moog Choi 3 | |
![]() Myeong-Seok Ko (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 28 | |
![]() Ho-Jin Jeong 34 | |
![]() Manabu Saito (Thay: Ho-Jin Jeong) 46 | |
![]() Min-Hyeok Kim (Thay: Hun-Min Kim) 46 | |
![]() Hyung-Mo Yang 52 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 57 | |
![]() Jin-Beom Ahn (Thay: Bon-Cheol Ku) 61 | |
![]() Seong-Su Jeon (Thay: Dong-Woon Sim) 61 | |
![]() Ji-Hun Lee (Thay: Soon-Hyung Kwon) 61 | |
![]() Soo-Il Park 62 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Jong-Sung Lee) 65 | |
![]() Byong-Jun An (Thay: Seung-Woo Ryu) 71 | |
![]() Jong-Ho Lee (Thay: Min-Hyeok Kim) 73 | |
![]() Ki-Hun Yeom (Thay: Hyun-Gyu Oh) 75 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Manabu Saito) 81 | |
![]() Ho-Ik Jang (Thay: Jin-Woo Jeon) 84 | |
![]() Sang-Ki Min (Thay: Myeong-Seok Ko) 84 |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Seongnam FC
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

Seongnam FC
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Seongnam FC
Suwon Bluewings (4-2-3-1): Hyung-mo Yang (21), Tae-hwan Kim (11), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Ho-Jin Jeong (55), Jong-sung Lee (92), Seung-Woo Ryu (30), Seung-Won Jung (10), Jin-woo Jeon (14), Hyun-Gyu Oh (18)
Seongnam FC (3-4-3): Pil-su Choi (1), Wan-kyu Kwon (3), Ji-soo Kim (36), Ji-moog Choi (34), Hun-Min Kim (37), Sun-hyeong Kwon (7), Milos Raickovic (93), Su-il Park (66), Bon-cheol Ku (23), Fejsal Mulic (8), Dong-woon Shim (30)

Suwon Bluewings
4-2-3-1
21
Hyung-mo Yang
11
Tae-hwan Kim
15
Myeong-Seok Ko
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
55
Ho-Jin Jeong
92
Jong-sung Lee
30
Seung-Woo Ryu
10
Seung-Won Jung
14 2
Jin-woo Jeon
18
Hyun-Gyu Oh
30
Dong-woon Shim
8
Fejsal Mulic
23
Bon-cheol Ku
66
Su-il Park
93
Milos Raickovic
7
Sun-hyeong Kwon
37
Hun-Min Kim
34
Ji-moog Choi
36
Ji-soo Kim
3
Wan-kyu Kwon
1
Pil-su Choi

Seongnam FC
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Ho-Jin Jeong Manabu Saito | 46’ | Jong-Ho Lee Min-hyeok Kim |
71’ | Seung-Woo Ryu Byong-Jun An | 61’ | Soon-Hyung Kwon Ji-hoon Lee |
75’ | Hyun-Gyu Oh Ki-hun Yeom | 61’ | Bon-Cheol Ku Jin-beom Ahn |
84’ | Myeong-Seok Ko Sang-Ki Min | 61’ | Dong-Woon Sim Seong-su Jeon |
84’ | Jin-Woo Jeon Ho-Ik Jang | 73’ | Min-Hyeok Kim Jong-Ho Lee |
Cầu thủ dự bị | |||
Dong-Geon No | Young-kwang Kim | ||
Sang-Ki Min | Sang-hoon Ma | ||
Ho-Ik Jang | Ji-hoon Lee | ||
Seok-jong Han | Min-hyeok Kim | ||
Ki-hun Yeom | Jin-beom Ahn | ||
Manabu Saito | Jong-Ho Lee | ||
Byong-Jun An | Seong-su Jeon |
Nhận định Suwon Bluewings vs Seongnam FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
K League 2
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại