![]() Elvis Saric 6 | |
![]() Ki-Hun Yeom (Thay: Hyun-Gyu Oh) 46 | |
![]() Seung-Won Jung (Thay: Hyun-Muk Kang) 46 | |
![]() Young-Wook Cho (Kiến tạo: Sang-Ho Na) 57 | |
![]() Dave Bulthuis 60 | |
![]() Ki-Hun Yeom 62 | |
![]() Sebastian Groenning (Thay: Jin-Woo Jeon) 68 | |
![]() Dae-Young Goo (Thay: Ho-Ik Jang) 68 | |
![]() Kwang-Min Ko (Thay: Tae-Seok Lee) 75 | |
![]() Hyung-Jin Park (Thay: Ki-Jee Lee) 79 | |
![]() Seong-Jin Kang (Thay: Sang-Ho Na) 81 | |
![]() Sang-Hoon Paik (Thay: Aleksandar Palocevic) 87 |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs FC Seoul
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

FC Seoul
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 27
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs FC Seoul
Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-mo Yang (21), Ho-Ik Jang (35), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Hyun-muk Kang (12), Seok-jong Han (6), Elvis Saric (8), Seung-Woo Ryu (30), Hyun-Gyu Oh (18), Jin-woo Jeon (14)
FC Seoul (4-5-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Sang-Min Lee (3), Osmar Barba Ibanez (5), Tae-Seok Lee (88), Sung-Yueng Ki (6), Aleksandar Palocevic (26), In-Beom Hwang (96), Sang-Ho Na (7), Young-Wook Cho (11), Dong-Jin Park (50)

Suwon Bluewings
4-3-3
21
Hyung-mo Yang
35
Ho-Ik Jang
15
Myeong-Seok Ko
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
12
Hyun-muk Kang
6
Seok-jong Han
8
Elvis Saric
30
Seung-Woo Ryu
18
Hyun-Gyu Oh
14
Jin-woo Jeon
50
Dong-Jin Park
11
Young-Wook Cho
7
Sang-Ho Na
96
In-Beom Hwang
26
Aleksandar Palocevic
6
Sung-Yueng Ki
88
Tae-Seok Lee
5
Osmar Barba Ibanez
3
Sang-Min Lee
23
Jong-Gyu Yeun
21
Han-Been Yang

FC Seoul
4-5-1
Thay người | |||
46’ | Hyun-Muk Kang Seung-Won Jung | 75’ | Tae-Seok Lee Kwang-min Ko |
46’ | Hyun-Gyu Oh Ki-hun Yeom | 81’ | Sang-Ho Na Seong-jin Kang |
68’ | Ho-Ik Jang Dae-Young Goo | 87’ | Aleksandar Palocevic Sang-Hoon Paik |
68’ | Jin-Woo Jeon Sebastian Gronning | ||
79’ | Ki-Jee Lee Hyung-Jin Park |
Cầu thủ dự bị | |||
Han-do Lee | Seong-min Hwang | ||
Dae-Young Goo | Kwang-min Ko | ||
Hyung-Jin Park | Hyun-Soo Hwang | ||
Seung-Won Jung | Sang-Hoon Paik | ||
Ki-hun Yeom | Seong-jin Kang | ||
Sebastian Gronning | Seong-yun Kwon | ||
Dong-Geon No | Shin-jin Kim |
Nhận định Suwon Bluewings vs FC Seoul
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại