![]() Boadu Maxwell Acosty 41 | |
![]() Lucas Barcelos 42 | |
![]() Keun-ho Lee (Thay: Lucas Barcellos Damasceno) 46 | |
![]() Keun-Ho Lee (Thay: Lucas Barcelos) 46 | |
![]() Seung-Woo Ryu (Thay: Sang-Min Lee) 46 | |
![]() Edgar (Kiến tạo: Yong-Rae Lee) 54 | |
![]() Dae-Won Park (Thay: Dave Bulthuis) 57 | |
![]() Marcos Serrato (Thay: Yong-Rae Lee) 59 | |
![]() Chul Hong (Thay: Keita Suzuki) 59 | |
![]() Fejsal Mulic (Thay: Byong-Jun An) 65 | |
![]() Ho-Jun Son (Thay: Ho-Ik Jang) 75 | |
![]() Bo-Kyung Kim (Thay: Ki-Hun Yeom) 75 | |
![]() Keun-Ho Lee 76 | |
![]() Jong-Sung Lee 88 | |
![]() Kang-San Kim (Thay: Jin-Yong Lee) 88 | |
![]() Myeong-Seok Ko 90+7' | |
![]() Dae-Won Park 90+8' |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Daegu FC
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

Daegu FC
73 Kiểm soát bóng 27
13 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 23
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Daegu FC
Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-mo Yang (21), Ho-Ik Jang (3), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Rodrigo Bassani Da Cruz (97), Ki-hun Yeom (26), Jong-sung Lee (16), Boadu Maxwell Acosty (18), Byong-Jun An (9), Sang-Min Lee (29)
Daegu FC (3-4-3): Yeong-eun Choi (1), Jin-hyeok Kim (7), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Yong-rae Lee (74), Keita Suzuki (18), Jae-Hyeon Ko (17), Edgar (9), Lucas Barcellos Damasceno (99)

Suwon Bluewings
4-3-3
21
Hyung-mo Yang
3
Ho-Ik Jang
15
Myeong-Seok Ko
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
97
Rodrigo Bassani Da Cruz
26
Ki-hun Yeom
16
Jong-sung Lee
18
Boadu Maxwell Acosty
9
Byong-Jun An
29
Sang-Min Lee
99
Lucas Barcellos Damasceno
9
Edgar
17
Jae-Hyeon Ko
18
Keita Suzuki
74
Yong-rae Lee
26
Jin-Yong Lee
2
Jae-won Hwang
66
Jin-woo Jo
6
Jeong-un Hong
7
Jin-hyeok Kim
1
Yeong-eun Choi

Daegu FC
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Sang-Min Lee Seung-Woo Ryu | 46’ | Lucas Barcelos Keun-ho Lee |
57’ | Dave Bulthuis Dae-won Park | 59’ | Keita Suzuki Chul Hong |
65’ | Byong-Jun An Fejsal Mulic | 59’ | Yong-Rae Lee Marcos Vinicius Serrato |
75’ | Ho-Ik Jang Ho-Jun Son | 88’ | Jin-Yong Lee Kang-San Kim |
75’ | Ki-Hun Yeom Bo-Kyung Kim |
Cầu thủ dự bị | |||
Fejsal Mulic | Tae-hui Han | ||
Sung-ju Lee | Kang-San Kim | ||
Dae-won Park | Chul Hong | ||
Ho-Jun Son | Se-Jin Park | ||
Je-ho Yu | Marcos Vinicius Serrato | ||
Bo-Kyung Kim | Yeong-Jun Kim | ||
Seung-Woo Ryu | Keun-ho Lee |
Nhận định Suwon Bluewings vs Daegu FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại