Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Sunderland vs Bristol City hôm nay 18-02-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 18/2
Kết thúc



![]() Tomas Kalas (Thay: Robert Atkinson) 16 | |
![]() Jack Clarke (Kiến tạo: Joe Gelhardt) 59 | |
![]() Alex Pritchard 63 | |
![]() Alex Pritchard (Thay: Joe Gelhardt) 63 | |
![]() Luke O'Nien (Thay: Edouard Michut) 63 | |
![]() Harry Cornick (Thay: Anis Mehmeti) 70 | |
![]() Andreas Weimann (Thay: George Tanner) 70 | |
![]() Nahki Wells (Thay: Samuel Bell) 70 | |
![]() Nahki Wells 71 | |
![]() Luke O'Nien 82 | |
![]() Dennis Cirkin (Thay: Jack Clarke) 86 | |
![]() Pierre Ekwah 87 | |
![]() Pierre Ekwah (Thay: Patrick Roberts) 87 | |
![]() Jay Dasilva (Thay: Joe Williams) 87 | |
![]() (Pen) Nahki Wells 90+3' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A A L - Nahki Wells của Bristol City thực hiện thành công quả phạt đền!
G O O O A A A L - Bristol City ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho [player1].
Joe Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Dasilva.
Joe Williams rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Patrick Roberts rời sân nhường chỗ cho Pierre Ekwah.
Patrick Roberts rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jack Clarke rời sân nhường chỗ cho Dennis Cirkin.
Thẻ vàng cho Luke O'Nien.
Samuel Bell rời sân và thay thế bằng Nahki Wells.
Samuel Bell rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Samuel Bell rời sân và thay thế bằng Nahki Wells.
Anis Mehmeti rời sân nhường chỗ cho Harry Cornick.
George Tanner rời sân nhường chỗ cho Andreas Weimann.
Joe Gelhardt rời sân nhường chỗ cho Alex Pritchard.
Edouard Michut rời sân nhường chỗ cho Luke O'Nien.
Edouard Michut rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Joe Gelhardt rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Joe Gelhardt đã kiến tạo để ghi bàn.
G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!
Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Daniel Ballard (5), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Edouard Michut (25), Dan Neill (24), Patrick Roberts (10), Amad Diallo (16), Jack Clarke (20), Joe Gelhardt (28)
Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (12), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Robert Atkinson (5), Cameron Pring (16), Matty James (6), Joe Williams (8), Mark Sykes (17), Alex Scott (7), Anis Mehmeti (11), Sam Bell (20)
Thay người | |||
63’ | Edouard Michut Luke O'Nien | 16’ | Robert Atkinson Tomas Kalas |
63’ | Joe Gelhardt Alex Pritchard | 70’ | Anis Mehmeti Harry Cornick |
86’ | Jack Clarke Dennis Cirkin | 70’ | George Tanner Andreas Weimann |
87’ | Patrick Roberts Pierre Ekwah | 70’ | Samuel Bell Nahki Wells |
87’ | Joe Williams Jay DaSilva |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Bass | Nikita Haikin | ||
Dennis Cirkin | Jay DaSilva | ||
Luke O'Nien | Tomas Kalas | ||
Abdoullah Ba | Andy King | ||
Alex Pritchard | Harry Cornick | ||
Pierre Ekwah | Andreas Weimann | ||
Isaac Lihadji | Nahki Wells |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | H B T H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T T B T B |
7 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |