![]() Marc-Oliver Kempf (Kiến tạo: Omar Marmoush) 18 | |
![]() Diadie Samassekou 43 | |
![]() Konstantinos Mavropanos 60 | |
![]() Roberto Massimo (Kiến tạo: Tanguy Coulibaly) 81 | |
![]() Jacob Bruun Larsen (Kiến tạo: Kevin Vogt) 84 |
Thống kê trận đấu Stuttgart vs Hoffenheim
số liệu thống kê

Stuttgart

Hoffenheim
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 30
1 Việt vị 1
19 Chuyền dài 23
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Stuttgart vs Hoffenheim
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
Thành tích gần đây Stuttgart
DFB Cup
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Hoffenheim
Bundesliga
Europa League
Bundesliga
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 21 | 5 | 2 | 54 | 68 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 8 | 2 | 28 | 59 | T T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B B B T T |
4 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 14 | 45 | T T T H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H B H T B |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | -3 | 42 | T H H H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -8 | 39 | H T T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T B B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 3 | 37 | H B H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -10 | 36 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -16 | 27 | H T H B H |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -20 | 22 | H B H T T |
17 | ![]() | 27 | 5 | 5 | 17 | -27 | 20 | H B T B B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -29 | 17 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại