![]() Olivier Toure 12 | |
![]() Kamohelo Mahlatsi 21 | |
![]() Antonio Van Wyk (Kiến tạo: Jayden Adams) 42 | |
![]() Jayden Adams 45 | |
![]() Olivier Toure 49 | |
![]() Athenkosi Mcaba (Thay: Andre De Jong) 52 | |
![]() Ronaldo Maarman (Thay: Baraka Majogoro) 56 | |
![]() Anicet Oura (Thay: Iqraam Rayners) 64 | |
![]() Qobolwakhe Sibande (Thay: Antonio Van Wyk) 64 | |
![]() Bienvenu Eva Nga (Thay: Kamohelo Mahlatsi) 66 | |
![]() Craig Martin (Kiến tạo: Bienvenu Eva Nga) 68 | |
![]() Amigo Luvuyo Memela (Thay: Craig Martin) 84 | |
![]() Nhlanhla Mgaga (Thay: Fawaaz Basadien) 90 | |
![]() Mervin Boji (Thay: Jayden Adams) 90 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Chippa United
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Chippa United
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 19
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Chippa United
Thay người | |||
52’ | Andre De Jong Athenkosi Mcaba | 56’ | Baraka Majogoro Ronaldo Maarman |
64’ | Iqraam Rayners Anicet Oura | 66’ | Kamohelo Mahlatsi Bienvenu Eva Nga |
64’ | Antonio Van Wyk Qobolwakhe Sibande | 84’ | Craig Martin Amigo Luvuyo Memela |
90’ | Jayden Adams Mervin Boji | ||
90’ | Fawaaz Basadien Nhlanhla Mgaga |
Cầu thủ dự bị | |||
Mervin Boji | Lloyd Kazapua | ||
Colley | Roscoe Pietersen | ||
Kyle Jurgens | Brooklyn Poggenpoel | ||
Lee Raoul Langeveldt | Andile Mbenyane | ||
Athenkosi Mcaba | Amigo Luvuyo Memela | ||
Nhlanhla Mgaga | Ronaldo Maarman | ||
Thulani Mini | Kayden Francis | ||
Anicet Oura | Mduduzi Isaac Nhlapo | ||
Qobolwakhe Sibande | Bienvenu Eva Nga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | T B B T B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại