![]() Nathan Ngoy 19 | |
![]() Makhtar Gueye (Kiến tạo: Xavier Mercier) 19 | |
![]() Wilfried Kanga (Kiến tạo: Merveille Bokadi) 24 | |
![]() Zakaria El Ouahdi 34 | |
![]() Noah Ohio (Thay: Denis Dragus) 57 | |
![]() Shuto Abe (Thay: Pierre Dwomoh) 57 | |
![]() Alexis De Sart 64 | |
![]() Marlon Fossey (Thay: Gilles Dewaele) 66 | |
![]() Marsoni Sambu (Thay: Xavier Mercier) 68 | |
![]() Niklo Dailly (Thay: Zakaria El Ouahdi) 69 | |
![]() Marsoni Sambu 69 | |
![]() Shuto Abe 79 | |
![]() Isaac Price (Thay: William Balikwisha) 81 | |
![]() Rikelmi (Thay: Mickael Biron) 87 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs RWD Molenbeek
số liệu thống kê

Standard Liege

RWD Molenbeek
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 22
23 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs RWD Molenbeek
Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Gilles Dewaele (2), William Balikwisha (22), Aiden O'Neill (24), Hayao Kawabe (6), Cihan Canak (61), Denis Dragus (7), Wilfried Kanga (14)
RWD Molenbeek (5-3-2): Theo Defourny (33), Zakaria El-Ouadi (77), Luis Segovia (2), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Alexis De Sart (5), Pierre Dwomoh (6), Xavier Mercier (30), Abner (26), Mickael Biron (7), Makhtar Gueye (9)

Standard Liege
3-5-2
16
Arnaud Bodart
4
Zinho Vanheusden
20
Merveille Bokadi
3
Nathan Ngoy
2
Gilles Dewaele
22
William Balikwisha
24
Aiden O'Neill
6
Hayao Kawabe
61
Cihan Canak
7
Denis Dragus
14
Wilfried Kanga
9
Makhtar Gueye
7
Mickael Biron
26
Abner
30
Xavier Mercier
6
Pierre Dwomoh
5
Alexis De Sart
3
Florian Le Joncour
4
Klaus
2
Luis Segovia
77
Zakaria El-Ouadi
33
Theo Defourny

RWD Molenbeek
5-3-2
Thay người | |||
57’ | Denis Dragus Noah Ohio | 57’ | Pierre Dwomoh Shuto Abe |
66’ | Gilles Dewaele Marlon Fossey | 68’ | Xavier Mercier Marsoni Sambu |
81’ | William Balikwisha Isaac Price | 69’ | Zakaria El Ouahdi Niklo Dailly |
87’ | Mickael Biron Rikelmi |
Cầu thủ dự bị | |||
Romaine Mundle | Rikelmi | ||
Isaac Price | Sada Diallo | ||
Lucas Noubi Ngnokam | Niklo Dailly | ||
Marlon Fossey | Shuto Abe | ||
Noah Ohio | Guillaume Hubert | ||
Renaud Emond | Florent Da Silva | ||
Laurent Henkinet | Marsoni Sambu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RWD Molenbeek
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại