![]() Mathieu Cafaro 44 | |
![]() Kerim Mrabti (Kiến tạo: Maryan Shved) 49 | |
![]() Gaetan Coucke 61 | |
![]() Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Denis Dragus) 69 | |
![]() Geoffry Hairemans 69 | |
![]() Dries Wouters 71 | |
![]() Jannes van Hecke (Thay: Dries Wouters) 74 | |
![]() Nikola Storm (Thay: Kerim Mrabti) 76 | |
![]() Joachim van Damme (Thay: Merveille Bokadi) 76 | |
![]() Jackson Muleka (Thay: Renaud Emond) 76 | |
![]() Noe Dussenne 77 | |
![]() Thibault Peyre 84 | |
![]() Gojko Cimirot (Thay: Nicolas Raskin) 84 | |
![]() Nikola Storm (Kiến tạo: Geoffry Hairemans) 90 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Mechelen
số liệu thống kê

Standard Liege

Mechelen
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 16
28 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Mechelen
Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Gilles Dewaele (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Alexandro Calut (31), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Mathieu Cafaro (24), Aleksandar Boljevic (18), Denis Dragus (7)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Thibault Peyre (23), Jordi Vanlerberghe (30), Lucas Bijker (3), Rob Schoofs (16), Dries Wouters (4), Maryan Shved (35), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Hugo Cuypers (14)

Standard Liege
4-4-2
16
Arnaud Bodart
2
Gilles Dewaele
6
Noe Dussenne
34
Konstantinos Laifis
31
Alexandro Calut
11
Aron Doennum
26
Nicolas Raskin
20
Merveille Bokadi
24
Mathieu Cafaro
18
Aleksandar Boljevic
7
Denis Dragus
14
Hugo Cuypers
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
35
Maryan Shved
4
Dries Wouters
16
Rob Schoofs
3
Lucas Bijker
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Denis Dragus Mehdi Carcela-Gonzalez | 74’ | Dries Wouters Jannes van Hecke |
76’ | Merveille Bokadi Joachim van Damme | 76’ | Kerim Mrabti Nikola Storm |
76’ | Renaud Emond Jackson Muleka | ||
84’ | Nicolas Raskin Gojko Cimirot |
Cầu thủ dự bị | |||
Laurent Henkinet | Yannick Thoelen | ||
Ameen Al Dakhil | Jannes van Hecke | ||
Niels Nkounkou | Onur Kaya | ||
Gojko Cimirot | Nikola Storm | ||
Joachim van Damme | Rune Paeshuyse | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Alec Van Hoorenbeeck | ||
Jackson Muleka | Bas van den Eynden |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại