Chủ Nhật, 06/04/2025
Mathieu Cafaro
44
Kerim Mrabti (Kiến tạo: Maryan Shved)
49
Gaetan Coucke
61
Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Denis Dragus)
69
Geoffry Hairemans
69
Dries Wouters
71
Jannes van Hecke (Thay: Dries Wouters)
74
Nikola Storm (Thay: Kerim Mrabti)
76
Joachim van Damme (Thay: Merveille Bokadi)
76
Jackson Muleka (Thay: Renaud Emond)
76
Noe Dussenne
77
Thibault Peyre
84
Gojko Cimirot (Thay: Nicolas Raskin)
84
Nikola Storm (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
90

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Mechelen

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Mechelen
Mechelen
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 16
28 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Mechelen

Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Gilles Dewaele (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Alexandro Calut (31), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Mathieu Cafaro (24), Aleksandar Boljevic (18), Denis Dragus (7)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Thibault Peyre (23), Jordi Vanlerberghe (30), Lucas Bijker (3), Rob Schoofs (16), Dries Wouters (4), Maryan Shved (35), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Hugo Cuypers (14)

Standard Liege
Standard Liege
4-4-2
16
Arnaud Bodart
2
Gilles Dewaele
6
Noe Dussenne
34
Konstantinos Laifis
31
Alexandro Calut
11
Aron Doennum
26
Nicolas Raskin
20
Merveille Bokadi
24
Mathieu Cafaro
18
Aleksandar Boljevic
7
Denis Dragus
14
Hugo Cuypers
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
35
Maryan Shved
4
Dries Wouters
16
Rob Schoofs
3
Lucas Bijker
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
69’
Denis Dragus
Mehdi Carcela-Gonzalez
74’
Dries Wouters
Jannes van Hecke
76’
Merveille Bokadi
Joachim van Damme
76’
Kerim Mrabti
Nikola Storm
76’
Renaud Emond
Jackson Muleka
84’
Nicolas Raskin
Gojko Cimirot
Cầu thủ dự bị
Laurent Henkinet
Yannick Thoelen
Ameen Al Dakhil
Jannes van Hecke
Niels Nkounkou
Onur Kaya
Gojko Cimirot
Nikola Storm
Joachim van Damme
Rune Paeshuyse
Mehdi Carcela-Gonzalez
Alec Van Hoorenbeeck
Jackson Muleka
Bas van den Eynden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
02/10 - 2021
31/01 - 2022
20/10 - 2022
18/01 - 2023
05/11 - 2023
21/12 - 2023
10/08 - 2024
27/12 - 2024

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X