![]() Abdoul Fessal Tapsoba 39 | |
![]() Denis Dragus (Kiến tạo: Joao Klauss) 50 | |
![]() Abdoul Fessal Tapsoba 69 | |
![]() Nicolas Raskin 87 | |
![]() Levan Shengelia 90 | |
![]() Xavier Mercier (Kiến tạo: Levan Shengelia) 90 | |
![]() Sory Kaba (Kiến tạo: Mathieu Maertens) 90 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Leuven
số liệu thống kê

Standard Liege

Leuven
45 Kiểm soát bóng 55
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
16 Phạm lỗi 9
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Leuven
Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Hugo Siquet (2), Ameen Al Dakhil (3), Noe Dussenne (6), Niels Nkounkou (14), Samuel Bastien (28), Nicolas Raskin (26), Denis Dragus (7), Selim Amallah (19), Abdoul Fessal Tapsoba (23), Joao Klauss (9)
Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Alexis De Sart (21), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Siebe Schrijvers (8)

Standard Liege
4-2-3-1
16
Arnaud Bodart
2
Hugo Siquet
3
Ameen Al Dakhil
6
Noe Dussenne
14
Niels Nkounkou
28
Samuel Bastien
26
Nicolas Raskin
7
Denis Dragus
19
Selim Amallah
23
Abdoul Fessal Tapsoba
9
Joao Klauss
8
Siebe Schrijvers
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
24
Casper de Norre
21
Alexis De Sart
27
Mandela Keita
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
90
Rafael Romo

Leuven
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Selim Amallah Aron Doennum | 64’ | Musa Al-Taamari Yannick Aguemon |
67’ | Denis Dragus Mehdi Carcela-Gonzalez | 64’ | Alexis De Sart Sory Kaba |
75’ | Abdoul Fessal Tapsoba Nicolas Gavory | 83’ | Casper de Norre Levan Shengelia |
83’ | Joao Klauss Jackson Muleka | ||
83’ | Noe Dussenne Moussa Sissako |
Cầu thủ dự bị | |||
Jackson Muleka | Runar Alex Runarsson | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Yannick Aguemon | ||
Nicolas Gavory | Pierre-Yves Ngawa | ||
Laurent Henkinet | Dylan Ouedraogo | ||
Aron Doennum | Sory Kaba | ||
Moussa Sissako | Thibault Vlietinck | ||
Daouda Peeters | Levan Shengelia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại