Thứ Bảy, 05/04/2025
Abdoul Fessal Tapsoba
39
Denis Dragus (Kiến tạo: Joao Klauss)
50
Abdoul Fessal Tapsoba
69
Nicolas Raskin
87
Levan Shengelia
90
Xavier Mercier (Kiến tạo: Levan Shengelia)
90
Sory Kaba (Kiến tạo: Mathieu Maertens)
90

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Leuven

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Leuven
Leuven
45 Kiểm soát bóng 55
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
16 Phạm lỗi 9

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Leuven

Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Hugo Siquet (2), Ameen Al Dakhil (3), Noe Dussenne (6), Niels Nkounkou (14), Samuel Bastien (28), Nicolas Raskin (26), Denis Dragus (7), Selim Amallah (19), Abdoul Fessal Tapsoba (23), Joao Klauss (9)

Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Alexis De Sart (21), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Siebe Schrijvers (8)

Standard Liege
Standard Liege
4-2-3-1
16
Arnaud Bodart
2
Hugo Siquet
3
Ameen Al Dakhil
6
Noe Dussenne
14
Niels Nkounkou
28
Samuel Bastien
26
Nicolas Raskin
7
Denis Dragus
19
Selim Amallah
23
Abdoul Fessal Tapsoba
9
Joao Klauss
8
Siebe Schrijvers
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
24
Casper de Norre
21
Alexis De Sart
27
Mandela Keita
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
90
Rafael Romo
Leuven
Leuven
3-4-2-1
Thay người
46’
Selim Amallah
Aron Doennum
64’
Musa Al-Taamari
Yannick Aguemon
67’
Denis Dragus
Mehdi Carcela-Gonzalez
64’
Alexis De Sart
Sory Kaba
75’
Abdoul Fessal Tapsoba
Nicolas Gavory
83’
Casper de Norre
Levan Shengelia
83’
Joao Klauss
Jackson Muleka
83’
Noe Dussenne
Moussa Sissako
Cầu thủ dự bị
Jackson Muleka
Runar Alex Runarsson
Mehdi Carcela-Gonzalez
Yannick Aguemon
Nicolas Gavory
Pierre-Yves Ngawa
Laurent Henkinet
Dylan Ouedraogo
Aron Doennum
Sory Kaba
Moussa Sissako
Thibault Vlietinck
Daouda Peeters
Levan Shengelia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
20/12 - 2021
21/08 - 2022
23/04 - 2023

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X