![]() Maksymilian Pingot 16 | |
![]() Peter Barath 20 | |
![]() Stratos Svarnas 38 | |
![]() Koki Hinokio 41 | |
![]() Gustav Berggren (Thay: Zoran Arsenic) 46 | |
![]() Igor Strzalek (Thay: Koki Hinokio) 64 | |
![]() Marcin Cebula (Thay: Lukasz Zwolinski) 66 | |
![]() John Yeboah (Thay: Peter Barath) 66 | |
![]() Erick Otieno (Thay: Dawid Drachal) 79 | |
![]() Jakub Myszor (Thay: Jean Carlos) 84 | |
![]() Kai Meriluoto (Thay: Ilya Shkurin) 87 |
Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Stal Mielec

Rakow Czestochowa
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Rakow Czestochowa
Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Bert Esselink (3), Maksymilian Pingot (55), Alvis Jaunzems (27), Piotr Wlazlo (18), Matthew Guillaumier (16), Krystian Getinger (23), Koki Hinokio (8), Ilia Shkurin (17), Maciej Domanski (10)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Dawid Drachal (21), Jean Carlos Silva (20), Peter Barath (23), Vladyslav Kochergin (30), Bartosz Nowak (27), Ante Crnac (19), Lukasz Zwolinski (9)

Stal Mielec
3-4-3
1
Mateusz Kochalski
5
Marco Ehmann
3
Bert Esselink
55
Maksymilian Pingot
27
Alvis Jaunzems
18
Piotr Wlazlo
16
Matthew Guillaumier
23
Krystian Getinger
8
Koki Hinokio
17
Ilia Shkurin
10
Maciej Domanski
9
Lukasz Zwolinski
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
30
Vladyslav Kochergin
23
Peter Barath
20
Jean Carlos Silva
21
Dawid Drachal
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người | |||
64’ | Koki Hinokio Igor Strzalek | 46’ | Zoran Arsenic Gustav Berggren |
87’ | Ilya Shkurin Kai Meriluoto | 66’ | Lukasz Zwolinski Marcin Cebula |
66’ | Peter Barath John Yeboah | ||
79’ | Dawid Drachal Eric Ouma | ||
84’ | Jean Carlos Jakub Myszor |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukasz Wolsztynski | Matej Rodin | ||
Rafa Santos | Marcin Cebula | ||
Krzysztof Wolkowicz | Kamil Pestka | ||
Kai Meriluoto | Eric Ouma | ||
Igor Strzalek | Kacper Masiak | ||
Kamil Pajnowski | Jakub Myszor | ||
Lukasz Gerstenstein | John Yeboah | ||
Mateusz Stepien | Gustav Berggren | ||
Konrad Jalocha | Kacper Bieszczad |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Stal Mielec
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại