Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Korona Kielce hôm nay 29-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 6, 29/9

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

2 : 3
Hiệp một: 1-2
T6, 23:00 29/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Stadion Stali Mielec
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marco Ehmann
9
Marcus Godinho
15
Evgeni Shikavka (Kiến tạo: Nono)
20
Martin Remacle (Kiến tạo: Mateusz Czyzycki)
22
(Pen) Krystian Getinger
33
Martin Remacle
34
Mateusz Stepien (Thay: Lukasz Gerstenstein)
54
Jacek Podgorski
58
Piotr Wlazlo
60
Mateusz Czyzycki
62
Jakub Konstantyn (Thay: Mateusz Czyzycki)
62
Matthew Guillaumier (Thay: Maciej Domanski)
70
Kai Meriluoto (Thay: Michal Trabka)
71
Jakub Konstantyn (Kiến tạo: Yoav Hofmeister)
74
Ronaldo Deaconu (Thay: Yoav Hofmeister)
75
Bartosz Kwiecien (Thay: Marcus Godinho)
75
Dawid Blanik (Thay: Martin Remacle)
81
Lukasz Wolsztynski (Thay: Ilya Shkurin)
81
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Krystian Getinger)
81
Bert Esselink (Kiến tạo: Mateusz Matras)
90+4'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Korona Kielce
Korona Kielce
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 9
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Korona Kielce

Stal Mielec (3-4-2-1): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Lukasz Gerstenstein (7), Krystian Getinger (23), Michal Trabka (19), Piotr Wlazlo (18), Maciej Domanski (10), Koki Hinokio (8), Ilia Shkurin (17)

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcus Godinho (28), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Nono (11), Mateusz Czyzycki (98), Evgeniy Shikavka (9)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
1
Mateusz Kochalski
5
Marco Ehmann
21
Mateusz Matras
3
Bert Esselink
7
Lukasz Gerstenstein
23
Krystian Getinger
19
Michal Trabka
18
Piotr Wlazlo
10
Maciej Domanski
8
Koki Hinokio
17
Ilia Shkurin
9
Evgeniy Shikavka
98
Mateusz Czyzycki
11
Nono
88
Martin Remacle
6
Jacek Podgorski
18
Yoav Hofmeister
28
Marcus Godinho
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
2
Dominick Zator
55
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người
54’
Lukasz Gerstenstein
Mateusz Stepien
62’
Mateusz Czyzycki
Jakub Konstantyn
70’
Maciej Domanski
Matthew Guillaumier
75’
Yoav Hofmeister
Octavian Deaconu
71’
Michal Trabka
Kai Meriluoto
75’
Marcus Godinho
Bartosz Kwiecien
81’
Ilya Shkurin
Lukasz Wolsztynski
81’
Martin Remacle
Dawid Blanik
81’
Krystian Getinger
Krzysztof Wolkowicz
Cầu thủ dự bị
Leandro
Octavian Deaconu
Rafa Santos
Milosz Strzebonski
Lukasz Wolsztynski
Konrad Forenc
Konrad Jalocha
Bartosz Kwiecien
Alvis Jaunzems
Jakub Konstantyn
Mateusz Stepien
Dawid Blanik
Kai Meriluoto
Krzysztof Wolkowicz
Matthew Guillaumier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
14/10 - 2022
30/04 - 2023
29/09 - 2023
06/04 - 2024
27/08 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Stal Mielec

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X