![]() Marco Ehmann 9 | |
![]() Marcus Godinho 15 | |
![]() Evgeni Shikavka (Kiến tạo: Nono) 20 | |
![]() Martin Remacle (Kiến tạo: Mateusz Czyzycki) 22 | |
![]() (Pen) Krystian Getinger 33 | |
![]() Martin Remacle 34 | |
![]() Mateusz Stepien (Thay: Lukasz Gerstenstein) 54 | |
![]() Jacek Podgorski 58 | |
![]() Piotr Wlazlo 60 | |
![]() Mateusz Czyzycki 62 | |
![]() Jakub Konstantyn (Thay: Mateusz Czyzycki) 62 | |
![]() Matthew Guillaumier (Thay: Maciej Domanski) 70 | |
![]() Kai Meriluoto (Thay: Michal Trabka) 71 | |
![]() Jakub Konstantyn (Kiến tạo: Yoav Hofmeister) 74 | |
![]() Ronaldo Deaconu (Thay: Yoav Hofmeister) 75 | |
![]() Bartosz Kwiecien (Thay: Marcus Godinho) 75 | |
![]() Dawid Blanik (Thay: Martin Remacle) 81 | |
![]() Lukasz Wolsztynski (Thay: Ilya Shkurin) 81 | |
![]() Krzysztof Wolkowicz (Thay: Krystian Getinger) 81 | |
![]() Bert Esselink (Kiến tạo: Mateusz Matras) 90+4' |
Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Korona Kielce
số liệu thống kê

Stal Mielec

Korona Kielce
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 9
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Korona Kielce
Stal Mielec (3-4-2-1): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Lukasz Gerstenstein (7), Krystian Getinger (23), Michal Trabka (19), Piotr Wlazlo (18), Maciej Domanski (10), Koki Hinokio (8), Ilia Shkurin (17)
Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcus Godinho (28), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Nono (11), Mateusz Czyzycki (98), Evgeniy Shikavka (9)

Stal Mielec
3-4-2-1
1
Mateusz Kochalski
5
Marco Ehmann
21
Mateusz Matras
3
Bert Esselink
7
Lukasz Gerstenstein
23
Krystian Getinger
19
Michal Trabka
18
Piotr Wlazlo
10
Maciej Domanski
8
Koki Hinokio
17
Ilia Shkurin
9
Evgeniy Shikavka
98
Mateusz Czyzycki
11
Nono
88
Martin Remacle
6
Jacek Podgorski
18
Yoav Hofmeister
28
Marcus Godinho
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
2
Dominick Zator
55
Xavier Dziekonski

Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người | |||
54’ | Lukasz Gerstenstein Mateusz Stepien | 62’ | Mateusz Czyzycki Jakub Konstantyn |
70’ | Maciej Domanski Matthew Guillaumier | 75’ | Yoav Hofmeister Octavian Deaconu |
71’ | Michal Trabka Kai Meriluoto | 75’ | Marcus Godinho Bartosz Kwiecien |
81’ | Ilya Shkurin Lukasz Wolsztynski | 81’ | Martin Remacle Dawid Blanik |
81’ | Krystian Getinger Krzysztof Wolkowicz |
Cầu thủ dự bị | |||
Leandro | Octavian Deaconu | ||
Rafa Santos | Milosz Strzebonski | ||
Lukasz Wolsztynski | Konrad Forenc | ||
Konrad Jalocha | Bartosz Kwiecien | ||
Alvis Jaunzems | Jakub Konstantyn | ||
Mateusz Stepien | Dawid Blanik | ||
Kai Meriluoto | |||
Krzysztof Wolkowicz | |||
Matthew Guillaumier |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Stal Mielec
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Korona Kielce
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại