![]() Kyrylo Petrov (Kiến tạo: Nono) 9 | |
![]() Kamil Kruk (Kiến tạo: Maciej Domanski) 40 | |
![]() Kamil Kruk 60 | |
![]() Dawid Blanik (Thay: Jakub Lukowski) 69 | |
![]() Kamil Kruk (Kiến tạo: Mateusz Matras) 72 | |
![]() Mikolaj Lebedynski (Thay: Rauno Sappinen) 72 | |
![]() Mateusz Mak (Thay: Koki Hinokio) 72 | |
![]() Kacper Kostorz (Thay: Jacek Podgorski) 75 | |
![]() Maciej Wolski (Thay: Fabian Hiszpanski) 90 | |
![]() Bartlomiej Ciepiela (Thay: Maciej Domanski) 90 |
Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Korona Kielce
số liệu thống kê

Stal Mielec

Korona Kielce
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 19
22 Ném biên 24
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Korona Kielce
Stal Mielec (3-4-3): Bartosz Mrozek (41), Kamil Kruk (74), Mateusz Matras (21), Marcin Flis (4), Fabian Hiszpanski (17), Alex Vallejo (5), Piotr Wlazlo (18), Krystian Getinger (23), Koki Hinokio (8), Rauno Sappinen (9), Maciej Domanski (7)
Korona Kielce (4-1-4-1): Marcel Zapytowski (73), Marcus Godinho (28), Dominick Zator (2), Milosz Trojak (66), Marius Ionut Briceag (5), Kyrylo Petrov (90), Jacek Podgorski (6), Octavian Deaconu (13), Nono (11), Jakub Lukowski (7), Evgeniy Shikavka (99)

Stal Mielec
3-4-3
41
Bartosz Mrozek
74 2
Kamil Kruk
21
Mateusz Matras
4
Marcin Flis
17
Fabian Hiszpanski
5
Alex Vallejo
18
Piotr Wlazlo
23
Krystian Getinger
8
Koki Hinokio
9
Rauno Sappinen
7
Maciej Domanski
99
Evgeniy Shikavka
7
Jakub Lukowski
11
Nono
13
Octavian Deaconu
6
Jacek Podgorski
90
Kyrylo Petrov
5
Marius Ionut Briceag
66
Milosz Trojak
2
Dominick Zator
28
Marcus Godinho
73
Marcel Zapytowski

Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người | |||
72’ | Rauno Sappinen Mikolaj Lebedynski | 69’ | Jakub Lukowski Dawid Blanik |
72’ | Koki Hinokio Mateusz Mak | 75’ | Jacek Podgorski Kacper Kostorz |
90’ | Fabian Hiszpanski Maciej Wolski | ||
90’ | Maciej Domanski Bartlomiej Ciepiela |
Cầu thủ dự bị | |||
Arkadiusz Kasperkiewicz | Rafal Mamla | ||
Leandro | Piotr Malarczyk | ||
Fryderyk Gerbowski | Dalibor Takac | ||
Pawel Zyra | Kacper Kostorz | ||
Maciej Wolski | Dawid Blanik | ||
Mikolaj Lebedynski | Marcin Szpakowski | ||
Mateusz Mak | Adam Deja | ||
Bartlomiej Ciepiela | Adrian Danek | ||
Mateusz Kochalski | Bartosz Kwiecien |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Stal Mielec
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Korona Kielce
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại