![]() Casper de Norre 5 | |
![]() Taichi Hara (Kiến tạo: Christian Bruels) 19 | |
![]() Daichi Hayashi 20 | |
![]() Louis Patris 37 | |
![]() Taichi Hara 49 | |
![]() Toni Leistner 53 | |
![]() Aboubakary Koita (Thay: Arnaud Dony) 55 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Louis Patris) 70 | |
![]() Shinji Kagawa (Thay: Joao Klauss) 73 | |
![]() Christopher Durkin (Thay: Christian Bruels) 74 | |
![]() Siebe Schrijvers 76 | |
![]() Levan Shengelia (Thay: Xavier Mercier) 81 | |
![]() Kristiyan Malinov 88 | |
![]() Ameen Al Dakhil (Thay: Aboubakary Koita) 90 | |
![]() Daichi Hayashi (Kiến tạo: Taichi Hara) 90+4' |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Leuven
số liệu thống kê

St.Truiden

Leuven
30 Kiểm soát bóng 70
10 Phạm lỗi 7
31 Ném biên 35
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Leuven
St.Truiden (3-4-3): Daniel Schmidt (21), Jorge Teixeira (26), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Mory Konate (6), Christian Bruels (44), Arnaud Dony (85), Daichi Hayashi (15), Joao Klauss (9), Taichi Hara (18)
Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Cenk Ozkacar (35), Sebastien Dewaest (6), Louis Patris (25), Casper de Norre (24), Kristiyan Malinov (4), Siebe Schrijvers (8), Musa Al-Taamari (11), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9), Xavier Mercier (10)

St.Truiden
3-4-3
21
Daniel Schmidt
26
Jorge Teixeira
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
6
Mory Konate
44
Christian Bruels
85
Arnaud Dony
15
Daichi Hayashi
9
Joao Klauss
18
Taichi Hara
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
4
Kristiyan Malinov
24
Casper de Norre
25
Louis Patris
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
3-4-3
Thay người | |||
55’ | Ameen Al Dakhil Aboubakary Koita | 70’ | Louis Patris Thibault Vlietinck |
73’ | Joao Klauss Shinji Kagawa | 81’ | Xavier Mercier Levan Shengelia |
74’ | Christian Bruels Christopher Durkin | ||
90’ | Aboubakary Koita Ameen Al Dakhil |
Cầu thủ dự bị | |||
Wim Vanmarsenille | Rafael Romo | ||
Ameen Al Dakhil | Oregan Ravet | ||
Rocco Reitz | Pierre-Yves Ngawa | ||
Shinji Kagawa | Thibault Vlietinck | ||
Aboubakary Koita | Dylan Ouedraogo | ||
Wolke Janssens | Levan Shengelia | ||
Christopher Durkin | Alexis De Sart | ||
Mandela Keita | |||
Sofian Chakla |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại