Thứ Bảy, 05/04/2025
Casper de Norre
5
Taichi Hara (Kiến tạo: Christian Bruels)
19
Daichi Hayashi
20
Louis Patris
37
Taichi Hara
49
Toni Leistner
53
Aboubakary Koita (Thay: Arnaud Dony)
55
Thibault Vlietinck (Thay: Louis Patris)
70
Shinji Kagawa (Thay: Joao Klauss)
73
Christopher Durkin (Thay: Christian Bruels)
74
Siebe Schrijvers
76
Levan Shengelia (Thay: Xavier Mercier)
81
Kristiyan Malinov
88
Ameen Al Dakhil (Thay: Aboubakary Koita)
90
Daichi Hayashi (Kiến tạo: Taichi Hara)
90+4'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Leuven

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Leuven
Leuven
30 Kiểm soát bóng 70
10 Phạm lỗi 7
31 Ném biên 35
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Leuven

St.Truiden (3-4-3): Daniel Schmidt (21), Jorge Teixeira (26), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Mory Konate (6), Christian Bruels (44), Arnaud Dony (85), Daichi Hayashi (15), Joao Klauss (9), Taichi Hara (18)

Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Cenk Ozkacar (35), Sebastien Dewaest (6), Louis Patris (25), Casper de Norre (24), Kristiyan Malinov (4), Siebe Schrijvers (8), Musa Al-Taamari (11), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9), Xavier Mercier (10)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-3
21
Daniel Schmidt
26
Jorge Teixeira
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
6
Mory Konate
44
Christian Bruels
85
Arnaud Dony
15
Daichi Hayashi
9
Joao Klauss
18
Taichi Hara
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
4
Kristiyan Malinov
24
Casper de Norre
25
Louis Patris
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
13
Runar Alex Runarsson
Leuven
Leuven
3-4-3
Thay người
55’
Ameen Al Dakhil
Aboubakary Koita
70’
Louis Patris
Thibault Vlietinck
73’
Joao Klauss
Shinji Kagawa
81’
Xavier Mercier
Levan Shengelia
74’
Christian Bruels
Christopher Durkin
90’
Aboubakary Koita
Ameen Al Dakhil
Cầu thủ dự bị
Wim Vanmarsenille
Rafael Romo
Ameen Al Dakhil
Oregan Ravet
Rocco Reitz
Pierre-Yves Ngawa
Shinji Kagawa
Thibault Vlietinck
Aboubakary Koita
Dylan Ouedraogo
Wolke Janssens
Levan Shengelia
Christopher Durkin
Alexis De Sart
Mandela Keita
Sofian Chakla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/10 - 2021
21/02 - 2022
22/10 - 2022
29/01 - 2023
23/10 - 2023
10/12 - 2023
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X