Thứ Sáu, 04/04/2025
Toluwalase Arokodare
28
Zineddine Belaid
32
Jarne Steuckers
45+5'
Adriano Bertaccini (Kiến tạo: Ryotaro Ito)
66
Joel Chima Fujita
73
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Nikolas Sattlberger)
74
Yira Sor (Thay: Jarne Steuckers)
74
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
74
Collins Sor (Thay: Jarne Steuckers)
74
Rihito Yamamoto (Thay: Andres Ferrari)
76
Adriano Bertaccini (Kiến tạo: Louis Patris)
77
Robert-Jan Vanwesemael (Thay: Billal Brahimi)
84
Hyun-Gyu Oh (Thay: Zakaria El Ouahdi)
87
Olivier Dumont (Thay: Ryotaro Ito)
88
(og) Leo Kokubo
90+3'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Genk

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Genk
Genk
38 Kiểm soát bóng 62
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Genk

St.Truiden (3-4-3): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Zineddine Belaid (4), Bruno Godeau (31), Louis Patris (19), Joel Chima Fujita (8), Ryotaro Ito (13), Ryoya Ogawa (2), Billal Brahimi (7), Andres Ferrari (9), Adriano Bertaccini (91)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-3
16
Leo Kokubo
20
Rein Van Helden
4
Zineddine Belaid
31
Bruno Godeau
19
Louis Patris
8
Joel Chima Fujita
13
Ryotaro Ito
2
Ryoya Ogawa
7
Billal Brahimi
9
Andres Ferrari
91 2
Adriano Bertaccini
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
76’
Andres Ferrari
Rihito Yamamoto
74’
Nikolas Sattlberger
Ibrahima Sory Bangoura
84’
Billal Brahimi
Robert-Jan Vanwesemael
74’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
88’
Ryotaro Ito
Olivier Dumont
74’
Jarne Steuckers
Yira Sor
87’
Zakaria El Ouahdi
Oh Hyeon-gyu
Cầu thủ dự bị
Jo Coppens
Mike Penders
Rihito Yamamoto
Ibrahima Sory Bangoura
Olivier Dumont
Josue Ndenge Kongolo
Wolke Janssens
Ken Nkuba
Frederic Ananou
Konstantinos Karetsas
Hugo Lambotte
Carlos Cuesta
Adam Nhaili
Noah Adedeji-Sternberg
Robert-Jan Vanwesemael
Oh Hyeon-gyu
Jay David Mbalanda Nziang
Yira Sor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
H1: 1-0
13/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
05/03 - 2023
H1: 1-1
24/09 - 2023
H1: 0-3
28/01 - 2024
H1: 0-1
20/10 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
08/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X