Thứ Năm, 03/04/2025
Julien Masson
9
Taylor Moore
9
Mahmoud Bentayg
23
Sofiane Boudraa (Thay: Ilyes Hamache)
53
Benjamin Bouchouari
55
Ibrahim Sissoko
59
Dylan Batubinsika
61
(Pen) Lucas Woudenberg
63
Leo Petrot
66
Dennis Appiah
69
Lamine Fomba (Thay: Gaetan Charbonnier)
69
Aimen Moueffek (Thay: Benjamin Bouchouari)
70
Joffrey Cuffaut (Thay: Tidyane Diagouraga)
76
Andrew Jung (Thay: Ugo Bonnet)
76
Karim Cisse (Thay: Stephane Diarra)
83
Nick Venema (Thay: Allan Linguet)
85
Joffrey Cuffaut
90+2'
Andrew Jung
90+2'
Lamine Fomba
90+4'
Sofiane Boudraa
90+4'

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Valenciennes

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Valenciennes
Valenciennes
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
7 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St.Etienne vs Valenciennes

Tất cả (34)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng dành cho Sofiane Boudraa.

Thẻ vàng dành cho Sofiane Boudraa.

90+4' Thẻ vàng dành cho Lamine Fomba.

Thẻ vàng dành cho Lamine Fomba.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2' Thẻ vàng dành cho Andrew Jung.

Thẻ vàng dành cho Andrew Jung.

90+2' Joffrey Cuffaut nhận thẻ vàng.

Joffrey Cuffaut nhận thẻ vàng.

85'

Allan Linguet rời sân và được thay thế bởi Nick Venema.

83'

Stephane Diarra rời sân và được thay thế bởi Karim Cisse.

76'

Ugo Bonnet sắp ra sân và được thay thế bởi Andrew Jung.

76'

Tidyane Diagouraga rời sân và được thay thế bởi Joffrey Cuffaut.

70'

Benjamin Bouchouari rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.

70'

Benjamin Bouchouari rời sân và được thay thế bởi [player2].

70'

Gaetan Charbonnier rời sân và được thay thế bởi Lamine Fomba.

69'

Gaetan Charbonnier rời sân và được thay thế bởi Lamine Fomba.

69' Dennis Appiah nhận thẻ vàng.

Dennis Appiah nhận thẻ vàng.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66' Thẻ vàng dành cho Leo Petrot.

Thẻ vàng dành cho Leo Petrot.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63' ANH BỎ QUA - Lucas Woudenberg thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH BỎ QUA - Lucas Woudenberg thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

63' Valenciennes không ghi bàn từ quả đá phạt đền!

Valenciennes không ghi bàn từ quả đá phạt đền!

62' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát St.Etienne vs Valenciennes

St.Etienne (3-5-2): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Dylan Batubinsika (21), Leo Petrot (19), Maxence Rivera (20), Benjamin Bouchouari (6), Florian Tardieu (5), Stephane Diarra (17), Mahmoud Bentayg (13), Ibrahim Sissoko (9), Gaetan Charbonnier (10)

Valenciennes (5-3-2): Jean Louchet (16), Allan Linguet (24), Jonathan Buatu (39), Jordan Poha (5), Taylor Moore (4), Lucas Woudenberg (15), Tidyane Diagouraga (47), David Kruse (23), Julien Masson (6), Ugo Bonnet (11), Ilyes Hamache (20)

St.Etienne
St.Etienne
3-5-2
30
Gautier Larsonneur
8
Dennis Appiah
21
Dylan Batubinsika
19
Leo Petrot
20
Maxence Rivera
6
Benjamin Bouchouari
5
Florian Tardieu
17
Stephane Diarra
13
Mahmoud Bentayg
9
Ibrahim Sissoko
10
Gaetan Charbonnier
20
Ilyes Hamache
11
Ugo Bonnet
6
Julien Masson
23
David Kruse
47
Tidyane Diagouraga
15
Lucas Woudenberg
4
Taylor Moore
5
Jordan Poha
39
Jonathan Buatu
24
Allan Linguet
16
Jean Louchet
Valenciennes
Valenciennes
5-3-2
Thay người
69’
Gaetan Charbonnier
Lamine Fomba
53’
Ilyes Hamache
Sofiane Boudraa
70’
Benjamin Bouchouari
Aimen Moueffek
76’
Tidyane Diagouraga
Joeffrey Cuffaut
83’
Stephane Diarra
Karim Cisse
76’
Ugo Bonnet
Andrew Jung
85’
Allan Linguet
Nick Venema
Cầu thủ dự bị
Karim Cisse
Nick Venema
Aimen Moueffek
Jawad Kalai
Cheikh Fall
Sofiane Boudraa
Victor Lobry
Joachim Kayi Sanda
Lamine Fomba
Joeffrey Cuffaut
Mickael Nade
Lassana Diabate
Etienne Green
Andrew Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
Ligue 2
28/08 - 2022
03/06 - 2023
03/09 - 2023
30/03 - 2024

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X