Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Saikou Touray 22 | |
![]() Ibrahim Sissoko 43 | |
![]() Victor Lobry (Thay: Saidou Sow) 46 | |
![]() Anthony Briancon (Thay: Saidou Sow) 46 | |
![]() Saidou Sow (Thay: Anthony Briancon) 46 | |
![]() Benjamin Bouchouari 64 | |
![]() Benjamin Bouchouari (Thay: Dylan Chambost) 64 | |
![]() Karim Cisse (Thay: Lamine Fomba) 64 | |
![]() Abdoulie Sanyang (Thay: Eddy Sylvestre) 64 | |
![]() Victor Lobry 74 | |
![]() Victor Lobry (Thay: Dennis Appiah) 74 | |
![]() Gaetan Charbonnier (Thay: Ibrahim Sissoko) 74 | |
![]() Saidou Sow 78 | |
![]() Amine Sbai (Thay: Saikou Touray) 81 | |
![]() Natanael Ntolla 81 | |
![]() Natanael Ntolla (Thay: Virgiliu Postolachi) 81 | |
![]() (Pen) Gaetan Charbonnier 83 | |
![]() Abdoulie Sanyang (Kiến tạo: Natanael Ntolla) 90+1' |
Thống kê trận đấu St.Etienne vs Grenoble


Diễn biến St.Etienne vs Grenoble
Natanael Ntolla đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Abdoulie Sanyang đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ibrahima Wadji đã trúng đích!

ANH BỎ LỠ - Gaetan Charbonnier thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Saint-Etienne không thể ghi bàn từ chấm phạt đền!
Virgiliu Postolachi rời sân, vào thay là Natanael Ntolla.
Saikou Touray rời sân và vào thay là Amine Sbai.

Thẻ vàng cho Saidou Sow.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Ibrahim Sissoko rời sân nhường chỗ cho Gaetan Charbonnier
Dennis Appiah rời sân nhường chỗ cho Victor Lobry.
Dennis Appiah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Eddy Sylvestre rời sân nhường chỗ cho Abdoulie Sanyang.
Lamine Fomba rời sân nhường chỗ cho Karim Cisse
Dylan Chambost rời sân nhường chỗ cho anh ấy là Benjamin Bouchouari.
Dylan Chambost rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Anthony Briancon rời sân nhường chỗ cho Saidou Sow.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Thẻ vàng cho Ibrahim Sissoko.
Đội hình xuất phát St.Etienne vs Grenoble
St.Etienne (3-4-1-2): Gautier Larsonneur (30), Dylan Batubinsika (21), Anthony Briancon (23), Leo Petrot (19), Mathieu Cafaro (18), Dennis Appiah (8), Lamine Fomba (26), Thomas Monconduit (7), Dylan Chambost (14), Ibrahima Wadji (25), Ibrahim Sissoko (9)
Grenoble (4-3-3): Brice Maubleu (1), Mathys Tourraine (39), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (4), Gaetan Paquiez (29), Saikou Touray (70), Dante Rigo (6), Jessy Benet (8), Eddy Sylvestre (10), Virgiliu Postolachi (17), Lenny Joseph (19)


Thay người | |||
46’ | Anthony Briancon Saidou Sow | 64’ | Eddy Sylvestre Abdoulie Sanyang |
64’ | Lamine Fomba Karim Cisse | 81’ | Virgiliu Postolachi Natanael Ntolla |
64’ | Dylan Chambost Benjamin Bouchouari | 81’ | Saikou Touray Amine Sbai |
74’ | Dennis Appiah Victor Lobry | ||
74’ | Ibrahim Sissoko Gaetan Charbonnier |
Cầu thủ dự bị | |||
Karim Cisse | Natanael Ntolla | ||
Benjamin Bouchouari | Mamadou Diop | ||
Aimen Moueffek | Allan Tchaptchet | ||
Victor Lobry | Mattheo Xantippe | ||
Gaetan Charbonnier | Jekob Jeno | ||
Saidou Sow | Abdoulie Sanyang | ||
Etienne Green | Amine Sbai |
Nhận định St.Etienne vs Grenoble
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Etienne
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại