Thứ Năm, 03/04/2025
Jordan Tell
2
Saikou Touray
32
Thomas Monconduit
34
Jordan Tell
38
Victor Lobry (Thay: Benjamin Bouchouari)
55
Dylan Chambost (Kiến tạo: Jean-Philippe Krasso)
58
Jean-Philippe Krasso
60
Pape Meissa Ba (Thay: Jordan Tell)
61
Jekob Jeno (Thay: Saikou Touray)
62
Anthony Briancon (Kiến tạo: Thomas Monconduit)
65
Matthias Phaeton (Thay: Franck-Yves Bambock)
74
Matthias Phaeton
78
Sergi Palencia (Thay: Mathieu Cafaro)
80
Louis Mouton (Thay: Ibrahima Wadji)
80
Baptiste Isola
82
Joris Correa (Thay: Abdoulie Sanyang)
83
Baptiste Isola (Thay: Jekob Jeno)
83
Ayman Aiki (Thay: Yvann Macon)
90

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Grenoble

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Grenoble
Grenoble
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
1 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Etienne vs Grenoble

St.Etienne (3-4-1-2): Etienne Green (42), Anthony Briancon (23), Abdoulaye Bakayoko (36), Leo Petrot (19), Yvann Macon (27), Mathieu Cafaro (18), Benjamin Bouchouari (6), Thomas Monconduit (7), Thomas Monconduit (7), Dylan Chambost (14), Ibrahima Wadji (25), Jean-Philippe Krasso (17)

Grenoble (3-1-4-2): Brice Maubleu (1), Mamadou Diarra (66), Adrien Monfray (5), Allan Tchaptchet (21), Franck Bambock (6), Jordy Gaspar (12), Saikou Touray (70), Axel Ngando (23), Loris Nery (17), Jordan Tell (97), Abdoulie Sanyang (2)

St.Etienne
St.Etienne
3-4-1-2
42
Etienne Green
23
Anthony Briancon
36
Abdoulaye Bakayoko
19
Leo Petrot
27
Yvann Macon
18
Mathieu Cafaro
6
Benjamin Bouchouari
7
Thomas Monconduit
7
Thomas Monconduit
14
Dylan Chambost
25
Ibrahima Wadji
17
Jean-Philippe Krasso
2
Abdoulie Sanyang
97
Jordan Tell
17
Loris Nery
23
Axel Ngando
70
Saikou Touray
12
Jordy Gaspar
6
Franck Bambock
21
Allan Tchaptchet
5
Adrien Monfray
66
Mamadou Diarra
1
Brice Maubleu
Grenoble
Grenoble
3-1-4-2
Thay người
55’
Benjamin Bouchouari
Victor Lobry
61’
Jordan Tell
Pape Meissa Ba
80’
Ibrahima Wadji
Louis Mouton
62’
Saikou Touray
Jekob Jeno
80’
Mathieu Cafaro
Sergi Palencia
74’
Franck-Yves Bambock
Matthias Phaeton
90’
Yvann Macon
Ayman Aiki
83’
Abdoulie Sanyang
Joris Correa
83’
Jekob Jeno
Baptiste Isola
Cầu thủ dự bị
Ayman Aiki
Pape Meissa Ba
Louis Mouton
Matthias Phaeton
Victor Lobry
Okardi Inikurogha
Sergi Palencia
Joris Correa
Matthieu Dreyer
Jekob Jeno
Gabriel Silva
Baptiste Isola
Mickael Nade
Esteban Salles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2021
Ligue 2
01/10 - 2022
18/04 - 2023
Giao hữu
15/07 - 2023
Ligue 2
05/08 - 2023
24/04 - 2024
Giao hữu
03/08 - 2024

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X