![]() Connor Goldson 12 | |
![]() Ryan Strain 28 | |
![]() (Pen) James Tavernier 30 | |
![]() Zak Lovelace 38 | |
![]() Ross McCausland (Thay: Zak Lovelace) 41 | |
![]() Conor McMenamin 48 | |
![]() Cyriel Dessers (Thay: Kemar Roofe) 61 | |
![]() Alex Greive (Thay: Greg Kiltie) 68 | |
![]() Mikael Mandron (Thay: Toyosi Olusanya) 68 | |
![]() Caolan Boyd-Munce (Thay: Keanu Baccus) 68 | |
![]() Abdallah Sima (Kiến tạo: Nicolas Raskin) 71 | |
![]() Stav Nachmani (Thay: Conor McMenamin) 81 | |
![]() Sam Lammers (Thay: Abdallah Sima) 90 | |
![]() Bailey Rice (Thay: Jose Cifuentes) 90 | |
![]() James Tavernier 90 |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Rangers
số liệu thống kê

St. Mirren

Rangers
30 Kiểm soát bóng 70
8 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Rangers
St. Mirren (3-4-3): Zach Hemming (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Ryan Strain (23), Keanu Baccus (17), Mark O'Hara (6), Scott Tanser (3), Conor McMenamin (10), Toyosi Olusanya (20), Greg Kiltie (11)
Rangers (4-3-3): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Borna Barisic (31), Jose Cifuentes (15), John Lundstram (4), Nicolas Raskin (43), Zak Lovelace (65), Kemar Roofe (25), Abdallah Sima (19)

St. Mirren
3-4-3
1
Zach Hemming
22
Marcus Fraser
13
Alexander Gogic
5
Richard Taylor
23
Ryan Strain
17
Keanu Baccus
6
Mark O'Hara
3
Scott Tanser
10
Conor McMenamin
20
Toyosi Olusanya
11
Greg Kiltie
19
Abdallah Sima
25
Kemar Roofe
65
Zak Lovelace
43
Nicolas Raskin
4
John Lundstram
15
Jose Cifuentes
31
Borna Barisic
5
John Souttar
6
Connor Goldson
2 2
James Tavernier
1
Jack Butland

Rangers
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Toyosi Olusanya Mikael Mandron | 41’ | Zak Lovelace Ross McCausland |
68’ | Greg Kiltie Alex Greive | 61’ | Kemar Roofe Cyriel Dessers |
68’ | Keanu Baccus Caolan Boyd-Munce | 90’ | Jose Cifuentes Bailey Rice |
81’ | Conor McMenamin Stav Nachmani | 90’ | Abdallah Sima Sam Lammers |
Cầu thủ dự bị | |||
Mikael Mandron | Cole McKinnon | ||
Stav Nachmani | Bailey Rice | ||
Alex Greive | Ross McCausland | ||
Caolan Boyd-Munce | Ben Davies | ||
Ryan Flynn | Dujon Sterling | ||
Thierry Small | Sam Lammers | ||
Charles Dunne | Cyriel Dessers | ||
James Bolton | Ridvan Yilmaz | ||
Peter Urminsky | Robby McCrorie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại