Thứ Tư, 12/02/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả St. Mirren vs Hearts hôm nay 06-04-2024

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 06/4

Kết thúc

St. Mirren

St. Mirren

1 : 2

Hearts

Hearts

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 06/04/2024
Vòng 32 - VĐQG Scotland
The SMISA Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jorge Grant
33
Macaulay Tait
45+3'
Keanu Baccus (Thay: Hyeok-Kyu Kwon)
46
Conor McMenamin (Thay: Elvis Bwomono)
46
Toby Sibbick (Thay: Stephen Kingsley)
46
Aidan Denholm
58
Aidan Denholm (Thay: Macaulay Tait)
59
(og) Mikael Mandron
62
Toby Sibbick
62
Mark O'Hara (Thay: Greg Kiltie)
64
Jonah Ayunga (Thay: Mikael Mandron)
64
Toyosi Olusanya (Kiến tạo: Mark O'Hara)
68
Barrie McKay (Thay: Alan Forrest)
73
Nathaniel Atkinson (Thay: Dexter Lembikisa)
73
James Scott (Thay: Richard Taylor)
79
Scott Tanser
82
Scott Fraser (Thay: Jorge Grant)
86

Thống kê trận đấu St. Mirren vs Hearts

số liệu thống kê
St. Mirren
St. Mirren
Hearts
Hearts
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Mirren vs Hearts

St. Mirren (3-4-2-1): Zach Hemming (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Elvis Bwomono (42), Scott Tanser (3), Kwon Hyeok-kyu (16), Caolan Boyd-Munce (15), Toyosi Olusanya (20), Greg Kiltie (11), Mikael Mandron (9)

Hearts (3-5-2): Zander Clark (28), Stephen Kingsley (3), Frankie Kent (2), Kye Rowles (15), Dexter Lembikisa (81), Jorge Grant (7), Cameron Devlin (14), Macaulay Tait (25), Alex Cochrane (19), Kenneth Vargas (77), Alan Forrest (17)

St. Mirren
St. Mirren
3-4-2-1
1
Zach Hemming
22
Marcus Fraser
13
Alexander Gogic
5
Richard Taylor
42
Elvis Bwomono
3
Scott Tanser
16
Kwon Hyeok-kyu
15
Caolan Boyd-Munce
20
Toyosi Olusanya
11
Greg Kiltie
9
Mikael Mandron
17
Alan Forrest
77
Kenneth Vargas
19
Alex Cochrane
25
Macaulay Tait
14
Cameron Devlin
7
Jorge Grant
81
Dexter Lembikisa
15
Kye Rowles
2
Frankie Kent
3
Stephen Kingsley
28
Zander Clark
Hearts
Hearts
3-5-2
Thay người
46’
Hyeok-Kyu Kwon
Keanu Baccus
46’
Stephen Kingsley
Toby Sibbick
46’
Elvis Bwomono
Conor McMenamin
59’
Macaulay Tait
Aidan Denholm
64’
Mikael Mandron
Jonah Ayunga
73’
Alan Forrest
Barrie McKay
64’
Greg Kiltie
Mark O'Hara
73’
Dexter Lembikisa
Nathaniel Atkinson
79’
Richard Taylor
James Scott
86’
Jorge Grant
Scott Fraser
Cầu thủ dự bị
Jonah Ayunga
James Wilson
Keanu Baccus
Kyosuke Tagawa
Jaden Brown
Scott Fraser
Charles Dunne
Aidan Denholm
James Bolton
Toby Sibbick
Peter Urminsky
Barrie McKay
Mark O'Hara
Nathaniel Atkinson
James Scott
Yutaro Oda
Conor McMenamin
Craig Gordon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
07/08 - 2021
27/11 - 2021
26/02 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
13/03 - 2022
VĐQG Scotland
07/01 - 2023
14/01 - 2023
08/04 - 2023
23/09 - 2023
23/12 - 2023
06/04 - 2024
21/09 - 2024
19/10 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây St. Mirren

Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025
05/01 - 2025
02/01 - 2025
29/12 - 2024
27/12 - 2024
21/12 - 2024

Thành tích gần đây Hearts

Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
12/01 - 2025
H1: 0-0
05/01 - 2025
02/01 - 2025
29/12 - 2024
26/12 - 2024
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic2521316166T T H T T
2RangersRangers2516543253H T T T T
3Dundee UnitedDundee United251078437B B T B B
4AberdeenAberdeen2510510-635B H B B B
5HibernianHibernian25898033H H T H T
6MotherwellMotherwell259412-1231T H B B B
7HeartsHearts258611130T T H T T
8St. MirrenSt. Mirren259313-930B B B T B
9KilmarnockKilmarnock257711-1228T B H B T
10Dundee FCDundee FC257612-1627T H H B B
11Ross CountyRoss County256811-2326T T B H B
12St. JohnstoneSt. Johnstone256316-2021H B B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X