![]() Jay Henderson (Kiến tạo: Connor Ronan) 3 | |
![]() Scott McMann 18 | |
![]() Nicky Clark (Thay: Miller Thomson) 46 | |
![]() Ross Graham (Thay: Scott McMann) 46 | |
![]() Dylan Levitt 57 | |
![]() Conor McCarthy (Thay: Jay Henderson) 66 | |
![]() Alex Greive (Thay: Greg Kiltie) 66 | |
![]() Ryan Edwards 69 | |
![]() Ethan Erhahon (Thay: Alan Power) 82 | |
![]() Curtis Main (Thay: Eamonn Brophy) 82 | |
![]() Jak Alnwick 89 | |
![]() Dean Lyness (Thay: Alex Greive) 90 | |
![]() Marc McNulty 90+6' | |
![]() Marc McNulty 90+7' |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Dundee United
số liệu thống kê

St. Mirren

Dundee United
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Dundee United
St. Mirren (4-3-3): Jak Alnwick (1), Marcus Fraser (22), Joe Shaughnessy (4), Charles Dunne (18), Richard Tait (2), Connor Ronan (43), Alan Power (6), Alexandros Gogic (13), Jay Henderson (12), Eamonn Brophy (9), Greg Kiltie (11)
Dundee United (4-4-2): Benjamin Siegrist (1), Liam Smith (2), Ryan Edwards (12), Charles Mulgrew (4), Scott McMann (33), Miller Thomson (46), Dylan Levitt (19), Calum Butcher (18), Ilmari Niskanen (7), Anthony Watt (32), Marc McNulty (9)

St. Mirren
4-3-3
1
Jak Alnwick
22
Marcus Fraser
4
Joe Shaughnessy
18
Charles Dunne
2
Richard Tait
43
Connor Ronan
6
Alan Power
13
Alexandros Gogic
12
Jay Henderson
9
Eamonn Brophy
11
Greg Kiltie
9
Marc McNulty
32
Anthony Watt
7
Ilmari Niskanen
18
Calum Butcher
19
Dylan Levitt
46
Miller Thomson
33
Scott McMann
4
Charles Mulgrew
12
Ryan Edwards
2
Liam Smith
1
Benjamin Siegrist

Dundee United
4-4-2
Thay người | |||
66’ | Dean Lyness Alex Greive | 46’ | Miller Thomson Nicky Clark |
66’ | Jay Henderson Conor McCarthy | 46’ | Scott McMann Ross Graham |
82’ | Alan Power Ethan Erhahon | ||
82’ | Eamonn Brophy Curtis Main | ||
90’ | Alex Greive Dean Lyness |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Greive | Adrian Sporle | ||
Ethan Erhahon | Carljohan Eriksson | ||
Curtis Main | Nicky Clark | ||
Dean Lyness | Archie Meekison | ||
Ryan Flynn | Kevin McDonald | ||
Conor McCarthy | Lewis Neilson | ||
Kieran Freeman | |||
Chris Mochrie | |||
Ross Graham |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại