Thứ Bảy, 05/04/2025
Danilo (Kiến tạo: James Tavernier)
16
Abdallah Sima (Thay: Danilo)
20
Sam McClelland (Thay: Liam Gordon)
21
Dara Costelloe
30
Nicolas Raskin
34
Matt Smith
47
Christopher Kane
60
Stevie May (Thay: Maksym Kucheriavyi)
70
Steven MacLean
73
Rabbi Matondo (Thay: Sam Lammers)
73
Oludare Olufunwa
76
Rabbi Matondo (Kiến tạo: Tom Lawrence)
79
Jay Turner-Cooke (Thay: Christopher Kane)
82
Cameron MacPherson (Thay: Daniel Phillips)
82
Luke Robinson
85
James Tavernier
88

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Rangers

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Rangers
Rangers
29 Kiểm soát bóng 71
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Rangers

St. Johnstone (4-1-4-1): Dimitar Mitov (1), Oludare Olufunwa (17), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), Luke Robinson (19), Daniel Phillips (34), Graham Carey (11), Maksym Kucheriavyi (15), Matt Smith (22), Dara Costelloe (44), Chris Kane (9)

Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Ben Davies (26), Ridvan Yilmaz (3), Nicolas Raskin (43), John Lundstram (4), Sam Lammers (14), Kemar Roofe (25), Tom Lawrence (11), Danilo (99)

St. Johnstone
St. Johnstone
4-1-4-1
1
Dimitar Mitov
17
Oludare Olufunwa
6
Liam Gordon
4
Andy Considine
19
Luke Robinson
34
Daniel Phillips
11
Graham Carey
15
Maksym Kucheriavyi
22
Matt Smith
44
Dara Costelloe
9
Chris Kane
99
Danilo
11
Tom Lawrence
25
Kemar Roofe
14
Sam Lammers
4
John Lundstram
43
Nicolas Raskin
3
Ridvan Yilmaz
26
Ben Davies
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Jack Butland
Rangers
Rangers
4-2-3-1
Thay người
21’
Liam Gordon
Sam Mcclelland
20’
Danilo
Abdallah Sima
70’
Maksym Kucheriavyi
Stevie May
73’
Sam Lammers
Rabbi Matondo
82’
Daniel Phillips
Cameron MacPherson
82’
Christopher Kane
Jay Turner-Cooke
Cầu thủ dự bị
Filip Franczak
Rabbi Matondo
Tony Gallacher
Jose Cifuentes
Stevie May
Cyriel Dessers
Cameron MacPherson
Ryan Jack
Luke Jephcott
John Souttar
Sam Mcclelland
Robby McCrorie
James Brown
Dujon Sterling
Dave Richards
Abdallah Sima
Jay Turner-Cooke
Borna Barisic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
11/09 - 2021
16/12 - 2021
03/03 - 2022
13/08 - 2022
06/11 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
28/01 - 2023
16/09 - 2023
21/12 - 2023
18/02 - 2024
Scotland League Cup
17/08 - 2024
VĐQG Scotland
07/10 - 2024
01/12 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3220573365B T B T T
3HibernianHibernian3213118950T T T H T
4AberdeenAberdeen3214711-449T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038T B B H T
8MotherwellMotherwell3211516-1938B T T H B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B B H B
10Ross CountyRoss County329815-2235T B T B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X