![]() Alistair Crawford (Kiến tạo: Melker Hallberg) 1 | |
![]() Nathaniel Atkinson 6 | |
![]() Callum Hendry 36 | |
![]() Jamie McCart (Kiến tạo: Melker Hallberg) 56 | |
![]() Andrew Halliday (Thay: Cameron Devlin) 65 | |
![]() Gary Mackay-Steven (Thay: Alexander Cochrane) 65 | |
![]() Benjamin Woodburn (Thay: Josh Ginnelly) 65 | |
![]() Charlie Gilmour (Thay: Melker Hallberg) 74 | |
![]() Nadir Ciftci (Thay: Callum Hendry) 78 | |
![]() Jacob Butterfield (Thay: Alistair Crawford) 78 | |
![]() Thelonius Bair (Thay: Glenn Middleton) 87 | |
![]() Jacob Butterfield 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Hearts
số liệu thống kê

St. Johnstone

Hearts
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Hearts
St. Johnstone (3-4-1-2): Elliott Parish (12), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Tom Sang (27), Melker Hallberg (29), Murray Davidson (8), Tony Gallacher (3), Alistair Crawford (21), Glenn Middleton (14), Callum Hendry (22)
Hearts (3-4-3): Ross Stewart (13), Toby Sibbick (21), John Souttar (4), Stephen Kingsley (3), Nathaniel Atkinson (12), Cameron Devlin (14), Peter Haring (5), Alexander Cochrane (17), Josh Ginnelly (30), Ellis Simms (20), Barrie McKay (18)

St. Johnstone
3-4-1-2
12
Elliott Parish
5
Daniel Cleary
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
27
Tom Sang
29
Melker Hallberg
8
Murray Davidson
3
Tony Gallacher
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
22
Callum Hendry
18
Barrie McKay
20
Ellis Simms
30
Josh Ginnelly
17
Alexander Cochrane
5
Peter Haring
14
Cameron Devlin
12
Nathaniel Atkinson
3
Stephen Kingsley
4
John Souttar
21
Toby Sibbick
13
Ross Stewart

Hearts
3-4-3
Thay người | |||
74’ | Melker Hallberg Charlie Gilmour | 65’ | Josh Ginnelly Benjamin Woodburn |
78’ | Alistair Crawford Jacob Butterfield | 65’ | Alexander Cochrane Gary Mackay-Steven |
78’ | Callum Hendry Nadir Ciftci | 65’ | Cameron Devlin Andrew Halliday |
87’ | Glenn Middleton Thelonius Bair |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Sinclair | Liam McFarlane | ||
John Mahon | Beni Baningime | ||
James Brown | Aaron McEneff | ||
Jacob Butterfield | Benjamin Woodburn | ||
Charlie Gilmour | Gary Mackay-Steven | ||
Stevie May | Taylor Moore | ||
Thelonius Bair | Andrew Halliday | ||
Michael O'Halloran | Finlay Pollock | ||
Nadir Ciftci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại