Thứ Năm, 03/04/2025
Alistair Crawford (Kiến tạo: Melker Hallberg)
1
Nathaniel Atkinson
6
Callum Hendry
36
Jamie McCart (Kiến tạo: Melker Hallberg)
56
Andrew Halliday (Thay: Cameron Devlin)
65
Gary Mackay-Steven (Thay: Alexander Cochrane)
65
Benjamin Woodburn (Thay: Josh Ginnelly)
65
Charlie Gilmour (Thay: Melker Hallberg)
74
Nadir Ciftci (Thay: Callum Hendry)
78
Jacob Butterfield (Thay: Alistair Crawford)
78
Thelonius Bair (Thay: Glenn Middleton)
87
Jacob Butterfield
90+4'

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Hearts

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Hearts
Hearts
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Hearts

St. Johnstone (3-4-1-2): Elliott Parish (12), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Tom Sang (27), Melker Hallberg (29), Murray Davidson (8), Tony Gallacher (3), Alistair Crawford (21), Glenn Middleton (14), Callum Hendry (22)

Hearts (3-4-3): Ross Stewart (13), Toby Sibbick (21), John Souttar (4), Stephen Kingsley (3), Nathaniel Atkinson (12), Cameron Devlin (14), Peter Haring (5), Alexander Cochrane (17), Josh Ginnelly (30), Ellis Simms (20), Barrie McKay (18)

St. Johnstone
St. Johnstone
3-4-1-2
12
Elliott Parish
5
Daniel Cleary
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
27
Tom Sang
29
Melker Hallberg
8
Murray Davidson
3
Tony Gallacher
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
22
Callum Hendry
18
Barrie McKay
20
Ellis Simms
30
Josh Ginnelly
17
Alexander Cochrane
5
Peter Haring
14
Cameron Devlin
12
Nathaniel Atkinson
3
Stephen Kingsley
4
John Souttar
21
Toby Sibbick
13
Ross Stewart
Hearts
Hearts
3-4-3
Thay người
74’
Melker Hallberg
Charlie Gilmour
65’
Josh Ginnelly
Benjamin Woodburn
78’
Alistair Crawford
Jacob Butterfield
65’
Alexander Cochrane
Gary Mackay-Steven
78’
Callum Hendry
Nadir Ciftci
65’
Cameron Devlin
Andrew Halliday
87’
Glenn Middleton
Thelonius Bair
Cầu thủ dự bị
Ross Sinclair
Liam McFarlane
John Mahon
Beni Baningime
James Brown
Aaron McEneff
Jacob Butterfield
Benjamin Woodburn
Charlie Gilmour
Gary Mackay-Steven
Stevie May
Taylor Moore
Thelonius Bair
Andrew Halliday
Michael O'Halloran
Finlay Pollock
Nadir Ciftci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/10 - 2021
19/01 - 2022
19/02 - 2022
28/08 - 2022
29/12 - 2022
04/03 - 2023
05/08 - 2023
25/11 - 2023
08/02 - 2024
02/11 - 2024
22/12 - 2024
23/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X