![]() Fabian Schubert (Thay: Kwadwo Duah) 25 | |
![]() Wesley 41 | |
![]() Fabian Schubert (Kiến tạo: Victor Ruiz) 45+2' | |
![]() Arian Kabashi 45+3' | |
![]() Bastien Toma (Thay: Alexandre Jankewitz) 46 | |
![]() Alessio Besio (Thay: Julian von Moos) 46 | |
![]() Filip Stojilkovic (Kiến tạo: Luca Zuffi) 53 | |
![]() Patrick Sutter 63 | |
![]() Isaac Schmidt 73 | |
![]() Christopher Lungoyi (Thay: Victor Ruiz) 77 | |
![]() Anto Grgic 79 | |
![]() Betim Fazliji 80 | |
![]() Giovanni Sio 80 | |
![]() (Pen) Bastien Toma 82 | |
![]() Birama Ndoye (Thay: Arian Kabashi) 84 | |
![]() Birama Ndoye 85 | |
![]() Lukas Goertler (Thay: Jeremy Guillemenot) 87 | |
![]() Patrick Sutter 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Sion
số liệu thống kê

St. Gallen

Sion
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 8
43 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Sion
St. Gallen (4-3-3): Lawrence Ati-Zigi (1), Patrick Sutter (30), Leonidas Stergiou (4), Betim Fazliji (23), Isaac Schmidt (33), Alexandre Jankewitz (45), Jordi Quintilla (8), Victor Ruiz (10), Julian von Moos (19), Kwadwo Duah (11), Jeremy Guillemenot (9)
Sion (4-4-2): Kevin Fickentscher (18), Gaetano Berardi (28), Arian Kabashi (4), Jan Bamert (5), Marquinhos Cipriano (70), Wesley (52), Luca Zuffi (7), Anto Grgic (14), Baltazar (8), Giovanni Sio (13), Filip Stojilkovic (17)

St. Gallen
4-3-3
1
Lawrence Ati-Zigi
30
Patrick Sutter
4
Leonidas Stergiou
23
Betim Fazliji
33
Isaac Schmidt
45
Alexandre Jankewitz
8
Jordi Quintilla
10
Victor Ruiz
19
Julian von Moos
11
Kwadwo Duah
9
Jeremy Guillemenot
17
Filip Stojilkovic
13
Giovanni Sio
8
Baltazar
14
Anto Grgic
7
Luca Zuffi
52
Wesley
70
Marquinhos Cipriano
5
Jan Bamert
4
Arian Kabashi
28
Gaetano Berardi
18
Kevin Fickentscher

Sion
4-4-2
Thay người | |||
25’ | Kwadwo Duah Fabian Schubert | 84’ | Arian Kabashi Birama Ndoye |
46’ | Julian von Moos Alessio Besio | ||
46’ | Alexandre Jankewitz Bastien Toma | ||
77’ | Victor Ruiz Christopher Lungoyi | ||
87’ | Jeremy Guillemenot Lukas Goertler |
Cầu thủ dự bị | |||
Christopher Lungoyi | Dimitri Cavare | ||
Alessio Besio | Timothy Fayulu | ||
Bastien Toma | Joel Schmied | ||
Lukas Goertler | Gaetan Karlen | ||
Euclides Cabral | Musa Araz | ||
Matej Maglica | Dennis Iapichino | ||
Lukas Watkowiak | Theo Berdayes | ||
Basil Stillhart | Loris Benito | ||
Fabian Schubert | Birama Ndoye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Sion
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại