![]() Nikola Cumic (Kiến tạo: Filip Ugrinic) 6 | |
![]() Marco Burch 10 | |
![]() Isaac Schmidt (Kiến tạo: Victor Ruiz) 12 | |
![]() Lukas Goertler (Kiến tạo: Julian von Moos) 21 | |
![]() Ardon Jasari 36 | |
![]() Kwadwo Duah (Kiến tạo: Isaac Schmidt) 37 | |
![]() Lorik Emini (Thay: Ardon Jasari) 46 | |
![]() Silvan Sidler (Thay: Martin Frydek) 46 | |
![]() Marvin Schulz 55 | |
![]() Bastien Toma (Thay: Victor Ruiz) 61 | |
![]() Dejan Sorgic (Thay: Asumah Abubakar-Ankra) 62 | |
![]() Christian Gentner (Thay: Marvin Schulz) 62 | |
![]() Alessio Besio (Thay: Jeremy Guillemenot) 70 | |
![]() Fabian Schubert (Thay: Julian von Moos) 70 | |
![]() Alexandre Jankewitz (Thay: Kwadwo Duah) 70 | |
![]() Basil Stillhart (Thay: Isaac Schmidt) 73 | |
![]() Samuele Campo 73 | |
![]() Varol Tasar (Thay: Nikola Cumic) 75 | |
![]() Matej Maglica 88 | |
![]() Marco Burch 90+5' |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Luzern
số liệu thống kê

St. Gallen

Luzern
52 Kiểm soát bóng 48
19 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Luzern
St. Gallen (4-3-3): Lawrence Ati-Zigi (1), Euclides Cabral (15), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (14), Isaac Schmidt (33), Lukas Goertler (16), Jordi Quintilla (8), Victor Ruiz (10), Julian von Moos (19), Kwadwo Duah (11), Jeremy Guillemenot (9)
Luzern (4-3-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Denis Simani (5), Marco Burch (46), Martin Frydek (13), Marvin Schulz (15), Ardon Jasari (30), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Asumah Abubakar-Ankra (21), Nikola Cumic (20)

St. Gallen
4-3-3
1
Lawrence Ati-Zigi
15
Euclides Cabral
4
Leonidas Stergiou
14
Matej Maglica
33
Isaac Schmidt
16
Lukas Goertler
8
Jordi Quintilla
10
Victor Ruiz
19
Julian von Moos
11
Kwadwo Duah
9
Jeremy Guillemenot
20
Nikola Cumic
21
Asumah Abubakar-Ankra
10
Samuele Campo
19
Filip Ugrinic
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
13
Martin Frydek
46
Marco Burch
5
Denis Simani
2
Mohamed Draeger
32
Marius Mueller

Luzern
4-3-1-2
Thay người | |||
61’ | Victor Ruiz Bastien Toma | 46’ | Martin Frydek Silvan Sidler |
70’ | Julian von Moos Fabian Schubert | 46’ | Ardon Jasari Lorik Emini |
70’ | Jeremy Guillemenot Alessio Besio | 62’ | Marvin Schulz Christian Gentner |
70’ | Kwadwo Duah Alexandre Jankewitz | 62’ | Asumah Abubakar-Ankra Dejan Sorgic |
73’ | Isaac Schmidt Basil Stillhart | 75’ | Nikola Cumic Varol Tasar |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Vaso Vasic | ||
Basil Stillhart | Silvan Sidler | ||
Fabian Schubert | Simon Grether | ||
Betim Fazliji | Serkan Izmirlioglu | ||
Christopher Lungoyi | Lorik Emini | ||
Patrick Sutter | Varol Tasar | ||
Alessio Besio | Ibrahima N'diaye | ||
Alexandre Jankewitz | Christian Gentner | ||
Bastien Toma | Dejan Sorgic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại