![]() Tabata 41 | |
![]() Pedro Porro (Kiến tạo: Nuno Santos) 51 | |
![]() Pablo Sarabia (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 56 | |
![]() Luis Gomez (Thay: Rui Costa) 57 | |
![]() Manuel Ugarte (Thay: Joao Palhinha) 59 | |
![]() Marcus Edwards (Thay: Tabata) 59 | |
![]() Rodrigo Ribeiro (Thay: Pablo Sarabia) 62 | |
![]() Ruben Oliveira (Thay: Julio Romao) 66 | |
![]() Oscar Barreto (Thay: Ricardinho) 66 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Mohammad Mohebi) 67 | |
![]() Ruben Oliveira 69 | |
![]() Daniel Braganca 71 | |
![]() Nene (Thay: Hidemasa Morita) 73 | |
![]() Luis Gomez 75 | |
![]() Marcus Edwards (Kiến tạo: Goncalo Inacio) 78 | |
![]() Eusebio Paulo (Thay: Joao Virginia) 79 | |
![]() Jose Marsa (Thay: Sebastian Coates) 79 |
Thống kê trận đấu Sporting vs Santa Clara
số liệu thống kê

Sporting

Santa Clara
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 23
1 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Santa Clara
Sporting (3-4-3): Joao Virginia (31), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Joao Palhinha (6), Daniel Braganca (68), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Tabata (7), Pedro Goncalves (28)
Santa Clara (4-2-3-1): Ricardo Fernandes (1), Pierre Sagna (95), Kennedy Boateng (4), Joao Afonso (5), Paulo Henrique (16), Julio Romao (19), Hidemasa Morita (25), Rui Costa (77), Lincoln (10), Ricardinho (98), Mohammad Mohebi (30)

Sporting
3-4-3
31
Joao Virginia
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
24
Pedro Porro
6
Joao Palhinha
68
Daniel Braganca
11
Nuno Santos
17
Pablo Sarabia
7
Tabata
28
Pedro Goncalves
30
Mohammad Mohebi
98
Ricardinho
10
Lincoln
77
Rui Costa
25
Hidemasa Morita
19
Julio Romao
16
Paulo Henrique
5
Joao Afonso
4
Kennedy Boateng
95
Pierre Sagna
1
Ricardo Fernandes

Santa Clara
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Tabata Marcus Edwards | 57’ | Rui Costa Luis Gomez |
59’ | Joao Palhinha Manuel Ugarte | 66’ | Ricardinho Oscar Barreto |
62’ | Pablo Sarabia Rodrigo Ribeiro | 66’ | Julio Romao Ruben Oliveira |
79’ | Sebastian Coates Jose Marsa | 67’ | Mohammad Mohebi Kyosuke Tagawa |
79’ | Joao Virginia Eusebio Paulo | 73’ | Hidemasa Morita Nene |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Marsa | Rodolfo Cardoso | ||
Rodrigo Ribeiro | Mansur | ||
Ricardo Esgaio | Luis Gomez | ||
Marcus Edwards | Nene | ||
Antonio Adan | Oscar Barreto | ||
Eusebio Paulo | Cristian Gonzalez | ||
Matheus Luiz | Ruben Oliveira | ||
Manuel Ugarte | Anderson Carvalho | ||
Ruben Vinagre | Kyosuke Tagawa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại