![]() Sebastian Coates (Kiến tạo: Pablo Sarabia) 15 | |
![]() Joao Palhinha 33 | |
![]() Paulinho 66 | |
![]() Daniel Braganca 82 | |
![]() Steven Vitoria 89 | |
![]() Lazar Rosic 90 | |
![]() Rodrigo Conceicao 90 |
Thống kê trận đấu Sporting vs Moreirense
số liệu thống kê

Sporting

Moreirense
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Moreirense
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Pedro Porro (24), Joao Palhinha (6), Daniel Braganca (68), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Pedro Goncalves (28)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Rodrigo Conceicao (2), Steven Vitoria (19), Lazar Rosic (3), Abdu (5), Ibrahima (8), Fabio Pacheco (6), Walterson (7), Goncalo Franco (88), Pires (10), Rafael Martins (99)

Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
2
Matheus
24
Pedro Porro
6
Joao Palhinha
68
Daniel Braganca
11
Nuno Santos
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
99
Rafael Martins
10
Pires
88
Goncalo Franco
7
Walterson
6
Fabio Pacheco
8
Ibrahima
5
Abdu
3
Lazar Rosic
19
Steven Vitoria
2
Rodrigo Conceicao
1
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Pablo Sarabia Matheus Luiz | 63’ | Pires Derik Lacerda |
77’ | Paulinho Tiago Tomas | 63’ | Walterson Yan |
85’ | Pedro Goncalves Ricardo Esgaio | 70’ | Rafael Martins Andre Luis |
85’ | Joao Palhinha Manuel Ugarte | 80’ | Goncalo Franco Matheus Silva |
80’ | Fabio Pacheco Filipe Soares |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Vinagre | Derik Lacerda | ||
Tiago Tomas | Mateus Pasinato | ||
Ricardo Esgaio | Artur Jorge | ||
Manuel Ugarte | Andre Luis | ||
Neto | Yan | ||
Jovane Cabral | Matheus Silva | ||
Matheus Luiz | Sori Mane | ||
Joao Virginia | Pedro Amador | ||
Zouhair Feddal | Filipe Soares |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại