![]() Nuno Santos (Kiến tạo: Youssef Chermiti) 17 | |
![]() Ricardo Esgaio 20 | |
![]() (og) Salvador Agra 43 | |
![]() Masaki Watai (Thay: Ibrahima) 46 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Salvador Agra) 46 | |
![]() Trincao (Thay: Pedro Goncalves) 57 | |
![]() Goncalo Inacio (Thay: Matheus) 57 | |
![]() Martim Tavares (Thay: Ricardo Mangas) 68 | |
![]() Paulinho (Thay: Youssef Chermiti) 72 | |
![]() Arthur (Thay: Marcus Edwards) 72 | |
![]() Masaki Watai 76 | |
![]() Ousmane Diomande 77 | |
![]() Robert Bozenik (Thay: Yusupha Njie) 79 | |
![]() Mateo Tanlongo (Thay: Manuel Ugarte) 83 | |
![]() Ilija Vukotic (Thay: Gaius Makouta) 89 | |
![]() Paulinho (Kiến tạo: Ricardo Esgaio) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sporting vs Boavista
số liệu thống kê

Sporting

Boavista
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 19
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Boavista
Sporting (3-4-3): Franco Israel (12), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Ricardo Esgaio (47), Manuel Ugarte (15), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Youssef Chermiti (79), Pote (28)
Boavista (4-3-3): Bracali (1), Malheiro (79), Reggie Cannon (2), Rodrigo Abascal (26), O Bruno (70), Sebastian Perez (24), Ibrahima (6), Gaius Makouta (42), Salvador Agra (21), Yusupha (11), Ricardo Mangas (19)

Sporting
3-4-3
12
Franco Israel
26
Ousmane Diomande
4
Sebastian Coates
2
Matheus
47
Ricardo Esgaio
15
Manuel Ugarte
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
10
Marcus Edwards
79
Youssef Chermiti
28
Pote
19
Ricardo Mangas
11
Yusupha
21
Salvador Agra
42
Gaius Makouta
6
Ibrahima
24
Sebastian Perez
70
O Bruno
26
Rodrigo Abascal
2
Reggie Cannon
79
Malheiro
1
Bracali

Boavista
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Matheus Goncalo Inacio | 46’ | Salvador Agra Bruno Lourenco |
57’ | Pedro Goncalves Francisco Trincao | 46’ | Ibrahima Masaki Watai |
72’ | Youssef Chermiti Paulinho | 68’ | Ricardo Mangas Martim Tavares |
72’ | Marcus Edwards Arthur Gomes | 79’ | Yusupha Njie Robert Bozenik |
83’ | Manuel Ugarte Mateo Tanlongo | 89’ | Gaius Makouta Ilija Vukotic |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Callai | Martim Tavares | ||
Abdul Issahaku | Vincent Sasso | ||
Paulinho | Filipe Ferreira | ||
Goncalo Inacio | Ilija Vukotic | ||
Mateo Tanlongo | Robert Bozenik | ||
Arthur Gomes | Bruno Lourenco | ||
Mateus Fernandes | Robson Reis | ||
Jeremiah St. Juste | Joao Goncalves | ||
Francisco Trincao | Masaki Watai |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại